Brazilian Serie C05:00 ngày 28/04/2025

Botafogo PB
0 - 0

ABC RN
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo PBChỉ sốABC RN
2Chỉ số 24
56Chỉ số 2471
3Chỉ số 225
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
128Chỉ số 23105
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo PB
118237201711192634
Đội hình xuất phát

M.Fracaro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Evandro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Renie#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Rafinha#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thallyson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Gabriel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alves rodrigo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denilson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iseppe jp#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augusto marcelo#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
augusto marcelo#23
augusto marcelo#22

augusto marcelo#9
augusto marcelo#5
augusto marcelo#12

augusto marcelo#30
augusto marcelo#4
augusto marcelo#8
augusto marcelo#10
augusto marcelo#21

augusto marcelo#6
augusto marcelo#28
ABC RN
11562144820111918
Đội hình xuất phát

F.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Windson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Mota#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wellington·Reis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.bruno#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
maranhao adeilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatha Carlos de Melo da Silva#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wallyson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior orlando#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo carlos#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eduardo carlos#9
eduardo carlos#10

eduardo carlos#17
eduardo carlos#12
eduardo carlos#16
eduardo carlos#26
eduardo carlos#7
eduardo carlos#5
eduardo carlos#25
eduardo carlos#21

eduardo carlos#23

eduardo carlos#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ABC RN0 - 0
Botafogo PB
Botafogo PB1 - 0
ABC RN
ABC RN0 - 0
Botafogo PB
ABC RN2 - 1
Botafogo PB
Botafogo PB2 - 0
ABC RN
Botafogo PB0 - 0
ABC RN
ABC RN2 - 1
Botafogo PB
Botafogo PB1 - 1
ABC RN
ABC RN1 - 2
Botafogo PB
Botafogo PB2 - 0
ABC RNĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo PB
Nautico (PE)0 - 0
Botafogo PB
Botafogo PB3 - 0
AD Confiança
Botafogo PB1 - 1
Sousa PB
Sousa PB1 - 0
Botafogo PB
Botafogo PB0 - 0
Treze Campina Grande PB
Botafogo PB4 - 0
Concordia AC
Treze Campina Grande PB1 - 2
Botafogo PB
Portuguesa Desportos1 - 1
Botafogo PB
Sousa PB1 - 2
Botafogo PB
Botafogo PB3 - 0
PicuienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của ABC RN
ABC RN1 - 1
Centro Sportivo Alagoano
Sao Bernardo1 - 1
ABC RN
Santa Cruz PE0 - 1
ABC RN
ABC RN0 - 1
America FC Natal RN
America FC Natal RN1 - 1
ABC RN
ABC RN1 - 0
Laguna RN
Laguna RN0 - 0
ABC RN
Olaria1 - 0
ABC RN
CE Forca e Luz RN0 - 4
ABC RN
ABC RN0 - 0
GloboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo PB
#10#20#31#43#52#60#70
ABC RN
#10#20#30#42#54#60#70
SER Caxias
Ponte Preta
Londrina PR
Brusque FC
Guarani SP
Floresta CE
Ypiranga(RS)
Maringa FC
Ituano SP
Figueirense
Anapolis FC
Itabaiana(SE)
Retro FC Brasil
Tombense