German Bundesliga 218:00 ngày 04/10/2025

1. FC Kaiserslautern
3 - 2

VfL Bochum 1848
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ sốVfL Bochum 1848
11Chỉ số 22
82Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
13Chỉ số 228
38Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
10Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-3-3-11313352662281579
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Elvedi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Haas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sahin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Skyttä#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Prtajin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Prtajin#13

I.Prtajin#29

I.Prtajin#25

I.Prtajin#37

I.Prtajin#20

I.Prtajin#3

I.Prtajin#23

I.Prtajin#27

I.Prtajin#48
VfL Bochum 1848
Sơ đồ 3-4-2-113942035341932141733
Đội hình xuất phát

T.Horn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Morgalla#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Mašović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Loosli#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Koscierski#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lenz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bero#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Wittek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Clairicia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Holtmann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Hofmann#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hofmann#22

P.Hofmann#3

P.Hofmann#9

P.Hofmann#26

P.Hofmann#15

P.Hofmann#24

P.Hofmann#21

P.Hofmann#29

P.Hofmann#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Bochum 18482 - 2
1. FC Kaiserslautern
VfL Bochum 18483 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 0
VfL Bochum 1848
1. FC Kaiserslautern0 - 2
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18481 - 0
1. FC Kaiserslautern
VfL Bochum 18481 - 2
1. FC Kaiserslautern
VfL Bochum 18480 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 2
VfL Bochum 1848Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
SC Paderborn 072 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern4 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth0 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Kaiserslautern3 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg2 - 1
1. FC Kaiserslautern
RSV Eintracht0 - 7
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 0
Schalke 04
Hannover 961 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg2 - 1
VfL Bochum 1848
SC Paderborn 071 - 0
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18481 - 0
MSV Duisburg
VfL Bochum 18481 - 2
Preußen Münster
Schalke 042 - 1
VfL Bochum 1848
Berliner FC Dynamo1 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18482 - 0
SV Elversberg
SV Darmstadt 984 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#13#21#30#42#511#60#70
VfL Bochum 1848
#12#21#30#45#52#60#70
Karlsruher SC
Hertha Berlin
Arminia Bielefeld
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg