Spanish Primera División RFEF19:15 ngày 06/09/2025

CD Lugo
0 - 0

Real Aviles
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốReal Aviles
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
6Chỉ số 221
12Chỉ số 23
101Chỉ số 2378
4Chỉ số 31
52Chỉ số 2431
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-3-3120241617859111923
Đội hình xuất phát

M.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.López#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gayá#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Balboa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Carbonell#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
neco celorio#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Pastrana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
i.unzueta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Júnior#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Júnior#15

L.Júnior#14

L.Júnior#4
L.Júnior#22
L.Júnior#18

L.Júnior#10

L.Júnior#3
L.Júnior#7

L.Júnior#2
L.Júnior#6

L.Júnior#13
Real Aviles
Sơ đồ 4-3-31205162188141797
Đội hình xuất phát

Á.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guzmán#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.gete#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
kevin bautista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Cayarga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
quicala bari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Hernández#21

R.Hernández#22

R.Hernández#12

R.Hernández#3
R.Hernández#26

R.Hernández#13

R.Hernández#19
R.Hernández#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Real Madrid Castilla2 - 1
CD Lugo
UD Ourense0 - 1
CD Lugo
Compostela0 - 3
CD Lugo
Ponferradina3 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Cultural Leonesa
CD Lugo2 - 2
Bergantinos CF
Sarriana0 - 0
CD Lugo
SD Amorebieta1 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 0
Zamora CF
Gimnastic de Tarragona2 - 2
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
Real Aviles0 - 3
Ponferradina
Barakaldo CF2 - 0
Real Aviles
CD Mosconia3 - 0
Real Aviles
Real Aviles2 - 2
Cultural Leonesa
Real Aviles0 - 1
Sporting Gijon
Racing Santander2 - 1
Real Aviles
Real Aviles4 - 0
CF Rayo Majadahonda
CF Rayo Majadahonda0 - 2
Real Aviles
Real Aviles2 - 2
CA Antoniano
CA Antoniano0 - 0
Real AvilesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#10#20#30#44#511#60#70
Real Aviles
#10#20#30#42#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
Merida AD
Athletic Bilbao B
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Arenas Club de Getxo
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella