Iraq Stars League22:00 ngày 13/05/2025

Zakho SC
4 - 0

Al-Hudod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zakho SCChỉ sốAl-Hudod
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
1Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
116Chỉ số 23110
84Chỉ số 2452
6Chỉ số 225
5Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Hudod1 - 3
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Al-Hudod
Al-Hudod0 - 0
Zakho SC
Zakho SC2 - 2
Al-Hudod
Al-Hudod1 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al-Hudod
Al-Hudod1 - 2
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Al-Hudod
Al-Hudod1 - 0
Zakho SC
Zakho SC1 - 3
Al-HudodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Al-Kahraba Club0 - 3
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Al Zawraa SC
Zakho SC0 - 1
Diala
Zakho SC0 - 1
Naft Missan
Karbala'a1 - 0
Zakho SC
Zakho SC2 - 0
Al Shorta
Duhok SC1 - 0
Zakho SC
Zakho SC2 - 1
Al-Naft SC
Al Karkh1 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al-Mina'a SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hudod
Al-Hudod0 - 3
Naft Al-Basra SC
Al-Naft SC2 - 0
Al-Hudod
Al-Hudod1 - 2
Newroz SC(IRQ)
Al-Hudod2 - 1
Al Karkh
Duhok SC1 - 1
Al-Hudod
Al-Hudod0 - 1
Erbil SC
Al-Hudod1 - 3
Al Talaba
Al-Najaf3 - 1
Al-Hudod
Al Qasim SC3 - 2
Al-Hudod
Al-Hudod0 - 3
Al KarmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zakho SC
#14#21#31#41#54#60#70
Al-Hudod
#10#20#30#42#52#60#70
Al Quwa Al Jawiya