Iraq Stars League21:00 ngày 23/04/2025

Al-Hudod
2 - 1

Al Karkh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HudodChỉ sốAl Karkh
7Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 214
62Chỉ số 2474
2Chỉ số 30
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2367
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Karkh1 - 1
Al-Hudod
Al-Hudod3 - 2
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Al-Hudod
Al Karkh1 - 2
Al-Hudod
Al-Hudod1 - 1
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Al-Hudod
Al-Hudod0 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Al-Hudod
Al-Hudod3 - 5
Al Karkh
Al-Hudod2 - 0
Al KarkhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hudod
Duhok SC1 - 1
Al-Hudod
Al-Hudod0 - 1
Erbil SC
Al-Hudod1 - 3
Al Talaba
Al-Najaf3 - 1
Al-Hudod
Al Qasim SC3 - 2
Al-Hudod
Al-Hudod0 - 3
Al Karma
Diala2 - 0
Al-Hudod
Al Quwa Al Jawiya2 - 0
Al-Hudod
Al-Hudod3 - 2
Al-Mina'a SC
Naft Al-Basra SC3 - 1
Al-HudodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Al Karkh2 - 2
Newroz SC(IRQ)
Al Qasim SC1 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Al-Najaf
Karbala'a1 - 1
Al Karkh
Al Quwa Al Jawiya0 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Zakho SC
Naft Missan1 - 2
Al Karkh
Al-Kahraba Club2 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Naft Al-Basra SC
Diala1 - 3
Al KarkhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hudod
#12#21#30#42#57#60#70
Al Karkh
#11#20#30#40#58#60#70
Al Zawraa SC
Al Shorta
Al-Naft SC