English National League02:45 ngày 22/01/2025

Oldham Athletic
0 - 2

York City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oldham AthleticChỉ sốYork City
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
2Chỉ số 33
105Chỉ số 2455
6Chỉ số 221
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
144Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
Oldham Athletic
1202516423068315
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Raglan#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.pett#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Norwood#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lundstram#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kitching#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rossiter#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Rossiter#11

J.Rossiter#34
J.Rossiter#21

J.Rossiter#18

J.Rossiter#14
J.Rossiter#9
J.Rossiter#13
York City
151710112185232818
Đội hình xuất phát
marvin armstrong#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harrison male#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sinclair#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pearce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ahley george nathaniel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.John#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hunt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Howe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Felix#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walcott#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Batty#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Batty#32
D.Batty#27

D.Batty#19
D.Batty#20

D.Batty#16
D.Batty#24
D.Batty#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
York City1 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
York City
Oldham Athletic2 - 0
York City
York City1 - 1
Oldham Athletic
York City0 - 2
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 3
Aldershot Town
Eastleigh2 - 2
Oldham Athletic
Hartlepool United2 - 1
Oldham Athletic
Braintree Town0 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 2
Wealdstone FC
Oldham Athletic3 - 2
Blackburn Rovers U21
Stockton Town2 - 0
Oldham Athletic
Leyton Orient1 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic4 - 0
Boston United
Oldham Athletic4 - 0
TamworthĐối chiếu
Phong độ gần đây của York City
York City1 - 2
Sutton United
Gainsborough Trinity1 - 0
York City
York City1 - 0
Gateshead
York City3 - 0
Southend United
Tamworth1 - 1
York City
York City3 - 1
Darlington
York City6 - 2
Maidenhead United
Altrincham3 - 0
York City
York City4 - 0
Yeovil Town
Forest Green Rovers2 - 0
York CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oldham Athletic
#10#20#30#42#56#60#70
York City
#12#22#30#43#51#60#70
Barnet
Rochdale
Halifax Town
Solihull Moors
Woking
Dagenham Redbridge
AFC Fylde
Ebbsfleet United