Japanese J1 League17:00 ngày 02/09/2026

Yokohama F. Marinos
1 - 1

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốKyoto Sanga
105Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2436
2Chỉ số 216
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 226
10Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-1211317332214412440479
Đội hình xuất phát

H.Ilkura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tsunoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Chinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Matsumura#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kondo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Amano#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Miidera#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tanimura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#28

K.Tanimura#32

K.Tanimura#25

K.Tanimura#1

K.Tanimura#43

K.Tanimura#23

K.Tanimura#34

K.Tanimura#8

K.Tanimura#11
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-2-3-190404350446257738489
Đội hình xuất phát

H.Halls#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ishida#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Weverton#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Yoon#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Arai#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maceió#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Nakano#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Papagaio#60

R.Papagaio#10

R.Papagaio#99

R.Papagaio#26

R.Papagaio#18

R.Papagaio#93

R.Papagaio#15

R.Papagaio#1

R.Papagaio#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga0 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Yokohama F. Marinos
Kyoto Sanga3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos2 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Urawa Red Diamonds3 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 0
Fukushima United FC
Yokohama F. Marinos1 - 0
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse0 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 4
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos3 - 1
Roasso Kumamoto
Yokohama F. Marinos1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Yokohama F. Marinos3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Yokohama F. Marinos
Tokyo Verdy0 - 6
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 0
Maruyasu Okazaki
Kyoto Sanga1 - 3
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale2 - 2
Kyoto Sanga
V-Varen Nagasaki2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 4
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 6
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga1 - 0
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga0 - 4
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#11#20#30#42#53#60#70
Kyoto Sanga
#11#20#30#41#54#60#70
Machida Zelvia
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
JEF United Ichihara Chiba
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
FC Tokyo