Japanese J1 League17:00 ngày 09/08/2026

V-Varen Nagasaki
2 - 1

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốKyoto Sanga
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
9Chỉ số 223
56Chỉ số 2436
1Chỉ số 33
80Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-11312543524224189
Đội hình xuất phát

M.Goto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ominami#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Eduardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sekiguchi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Yamada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Iwasaki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Santana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Santana#18

T.Santana#50

T.Santana#29

T.Santana#11

T.Santana#21

T.Santana#16

T.Santana#13

T.Santana#34

T.Santana#19
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-2-3-1124334446102639779
Đội hình xuất phát

G.Ota#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Weverton#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Trevisan#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Kato#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Arai#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Papagaio#17

R.Papagaio#50

R.Papagaio#7

R.Papagaio#15

R.Papagaio#93

R.Papagaio#23

R.Papagaio#21

R.Papagaio#16

R.Papagaio#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga1 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 2
Kyoto Sanga
V-Varen Nagasaki2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 2
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga2 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Kyoto Sanga
V-Varen Nagasaki1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
FC Utrecht3 - 2
V-Varen Nagasaki
NEC Nijmegen3 - 1
V-Varen Nagasaki
Mito Hollyhock0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Mito Hollyhock
Kyoto Sanga1 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 2
Vissel Kobe
Cerezo Osaka3 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Fagiano Okayama
V-Varen Nagasaki1 - 2
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse1 - 2
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 4
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 6
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga1 - 0
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga0 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe1 - 0
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus3 - 0
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga1 - 1
Gamba OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#12#22#30#41#57#60#70
Kyoto Sanga
#11#20#30#43#54#60#70
Machida Zelvia
Kashima Antlers
JEF United Ichihara Chiba
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo