Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 12/10/2025

Deportivo Mictlan
2 - 1

Xelaju MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MictlanChỉ sốXelaju MC
0Chỉ số 40
133Chỉ số 2392
61Chỉ số 2539
10Chỉ số 226
9Chỉ số 214
3Chỉ số 34
97Chỉ số 2441
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mictlan
12040030260101917
Đội hình xuất phát
john faust#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osman salguero#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Ramirez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Herrarte#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas herrarte#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renny folleco#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juan escobar#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dinolis#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Guillermo chavasco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.R.Betancourth#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Santa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Santa#7
D.Santa#15
D.Santa#5
D.Santa#31
D.Santa#27

D.Santa#20
D.Santa#0
D.Santa#8
D.Santa#18
Xelaju MC
2225529161477134020
Đội hình xuất phát
n.lobos#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aparicio#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Baez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cardona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Gonzalez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Longo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.tebalan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Romero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

justin racancoj#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Quezada#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Quezada#0

H.Quezada#11
H.Quezada#23
H.Quezada#8
H.Quezada#12

H.Quezada#6
H.Quezada#99
H.Quezada#1
H.Quezada#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xelaju MC0 - 0
Deportivo Mictlan
Xelaju MC2 - 3
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan1 - 0
Xelaju MC
Deportivo Mictlan1 - 2
Xelaju MC
Xelaju MC0 - 1
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan3 - 2
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 1
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan3 - 1
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mictlan
Xelaju MC3 - 0
Deportivo MictlanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mictlan
Malacateco1 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Mictlan1 - 0
Coban Imperial
Deportivo Mictlan1 - 0
CD Achuapa
Marquense1 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan0 - 0
CSD Municipal
Guastatoya1 - 3
Deportivo Mictlan
Deportivo Mictlan0 - 0
Deportivo Mixco
Antigua GFC2 - 0
Deportivo Mictlan
Xelaju MC0 - 0
Deportivo MictlanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xelaju MC
Antigua GFC2 - 1
Xelaju MC
Sporting San Miguelito2 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 0
Malacateco
Xelaju MC2 - 0
Sporting San Miguelito
Xelaju MC3 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial2 - 1
Xelaju MC
Xelaju MC2 - 2
Aurora F.C.
CD Achuapa4 - 1
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 1
Marquense
CD Olimpia3 - 0
Xelaju MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mictlan
#12#20#30#43#57#60#70
Xelaju MC
#11#21#30#44#54#60#70