The Botola Pro05:00 ngày 10/03/2025

Wydad Casablanca
2 - 2

FUS Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wydad CasablancaChỉ sốFUS Rabat
4Chỉ số 22
81Chỉ số 2469
110Chỉ số 23100
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Wydad Casablanca
12103014164191832223
Đội hình xuất phát

E.M.Benabid#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wenderrosky arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bouhrati#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A·Boutouil#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Harkass#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Lorch#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Moubarik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Moufi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zakaria·Nassik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sakhi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zemraoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Zemraoui#13

O.Zemraoui#1

O.Zemraoui#17

O.Zemraoui#6

O.Zemraoui#21

O.Zemraoui#2

O.Zemraoui#11

O.Zemraoui#9

O.Zemraoui#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FUS Rabat0 - 1
Wydad Casablanca
FUS Rabat2 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca0 - 2
FUS Rabat
Wydad Casablanca0 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca0 - 0
FUS Rabat
Wydad Casablanca1 - 2
FUS Rabat
FUS Rabat3 - 2
Wydad Casablanca
FUS Rabat0 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 2
FUS RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Renaissance de Berkane0 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca0 - 0
CODM Meknes
SCCM Chabab Mohamedia1 - 5
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 0
Hassania Agadir
KACM Marrakech2 - 0
Wydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association Tetouan1 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 4
Maghreb Fez
Renaissance Zmamra0 - 0
Wydad CasablancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FUS Rabat
FUS Rabat3 - 0
Renaissance Zmamra
Olympique de Safi0 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat2 - 1
AS FAR Rabat
FUS Rabat0 - 1
Renaissance de Berkane
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat2 - 1
Raja Club Athletic
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 0
FC Sion
SCCM Chabab Mohamedia0 - 2
FUS Rabat
FUS Rabat2 - 0
UTS Union Touarga Sport RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wydad Casablanca
#12#20#30#41#54#60#70
FUS Rabat
#12#21#30#44#52#60#70
Jeunesse Sportive Soualem