Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 31/10/2025

Vojvodina Novi Sad
3 - 2

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốCrvena Zvezda
50Chỉ số 2550
71Chỉ số 23115
24Chỉ số 2472
3Chỉ số 2213
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
2Chỉ số 29
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-112226293020187755179
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanjga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Shichenje#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stefan bukinac#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vidosavljević#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ibrahim·Mustapha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vukanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vukanović#1

A.Vukanović#28

A.Vukanović#21

A.Vukanović#23

A.Vukanović#34

A.Vukanović#11

A.Vukanović#4

A.Vukanović#8

A.Vukanović#27
A.Vukanović#36

A.Vukanović#24
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-11662552333212220410
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lekovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tiknizyan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Handel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Katai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Katai#70

A.Katai#30

A.Katai#24

A.Katai#49

A.Katai#7

A.Katai#45

A.Katai#18

A.Katai#19

A.Katai#6

A.Katai#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 0
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
FK Napredak Krusevac1 - 4
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad4 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 1
FK Čukarički
Vojvodina Novi Sad3 - 3
Radnik Bijeljina
Mladost Lucani0 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad2 - 2
FK Javor IvanjicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Radnicki Nis0 - 0
Crvena Zvezda
Sporting Braga2 - 0
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda6 - 1
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac0 - 3
Crvena Zvezda
FC Porto2 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Crvena Zvezda1 - 1
Celtic F.C.
Partizan Belgrade1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda7 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 5
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#13#20#30#45#52#60#70
Crvena Zvezda
#12#22#30#41#59#60#70
Radnik Surdulica
OFK Beograd
FK Spartak Subotica