Ukrainian Youth Team Championship16:00 ngày 07/08/2025

SC Poltava U21
3 - 0

Veres Rivne Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Poltava U21Chỉ sốVeres Rivne Youth
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava U21
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth0 - 1
Dinamo Kyiv U21
Veres Rivne Youth0 - 2
LNZ Cherkasy U21
PFK Aleksandriya Youth0 - 1
Veres Rivne Youth
Rukh Vynnyky Youth0 - 1
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth0 - 0
Obolon Kiev U21
FC Vorskla Youth1 - 2
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth2 - 0
Chernomorets Odessa Youth
Zorya Youth1 - 3
Veres Rivne Youth
FC Shakhtar Donetsk Youth1 - 0
Veres Rivne Youth
Inhulets Petrove Youth0 - 1
Veres Rivne YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Poltava U21
#13#20#30#40#50#60#70
Veres Rivne Youth
#10#20#30#40#50#60#70
Polissya Zhytomyr U21
Kolos Kovalivka Youth
Karpaty U21
Metalist 1925 Kharkiv U21
Kryvbas U21
Epitsentr U21
Kudrivka Nyva U21
FC Trostianets