Danish U19 Youth League17:00 ngày 24/05/2025

Vejle U19
0 - 1

Silkeborg U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vejle U19Chỉ sốSilkeborg U19
7Chỉ số 221
43Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
5Chỉ số 213
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2357
57Chỉ số 2543
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 23 | 16 | 3 | 4 | 51 |
| 2 | Nordsjaelland U19 | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | Aalborg BK U19 | 24 | 13 | 6 | 5 | 45 |
| 4 | Odense BK U19 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 |
| 5 | Aarhus AGF U19 | 25 | 10 | 6 | 9 | 36 |
| 6 | Randers Freja U19 | 23 | 10 | 3 | 10 | 33 |
| 7 | Brondby IF U19 | 24 | 9 | 3 | 12 | 30 |
| 8 | Vejle U19 | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Silkeborg U19 | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 10 | FC Kobenhavn U19 | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 11 | Sonderjyske U19 | 24 | 7 | 2 | 15 | 23 |
| 12 | Esbjerg U19 | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 13 | Horsens U19 | 23 | 6 | 3 | 14 | 21 |
| 14 | Lyngby U19 | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg U191 - 1
Vejle U19
Silkeborg U190 - 1
Vejle U19
Vejle U190 - 3
Silkeborg U19
Vejle U190 - 3
Silkeborg U19
Silkeborg U194 - 0
Vejle U19
Silkeborg U192 - 1
Vejle U19
Vejle U194 - 3
Silkeborg U19
Vejle U191 - 4
Silkeborg U19
Silkeborg U192 - 2
Vejle U19
Vejle U192 - 2
Silkeborg U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle U19
Aalborg BK U191 - 1
Vejle U19
Vejle U193 - 0
Lyngby U19
Brondby IF U192 - 1
Vejle U19
Vejle U193 - 2
Randers Freja U19
Vejle U191 - 0
Horsens U19
Vejle U191 - 3
Sonderjyske U19
FC Kobenhavn U192 - 2
Vejle U19
Vejle U194 - 4
Esbjerg U19
Aarhus AGF U191 - 3
Vejle U19
Vejle U190 - 1
Odense BK U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg U19
Silkeborg U193 - 3
FC Kobenhavn U19
Randers Freja U191 - 0
Silkeborg U19
Sonderjyske U191 - 1
Silkeborg U19
Silkeborg U192 - 2
Lyngby U19
Aarhus AGF U191 - 1
Silkeborg U19
Silkeborg U191 - 1
Esbjerg U19
Aalborg BK U194 - 2
Silkeborg U19
Silkeborg U193 - 1
Brondby IF U19
Silkeborg U191 - 5
Midtjylland U19
Horsens U193 - 0
Silkeborg U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle U19
#10#20#30#40#59#60#70
Silkeborg U19
#11#21#30#41#53#60#70
Nordsjaelland U19