Danish U19 Youth League18:30 ngày 22/02/2025

Vejle U19
0 - 1

Odense BK U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vejle U19Chỉ sốOdense BK U19
82Chỉ số 2381
1Chỉ số 34
43Chỉ số 2444
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
8Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 23 | 16 | 3 | 4 | 51 |
| 2 | Nordsjaelland U19 | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | Aalborg BK U19 | 24 | 13 | 6 | 5 | 45 |
| 4 | Odense BK U19 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 |
| 5 | Aarhus AGF U19 | 25 | 10 | 6 | 9 | 36 |
| 6 | Randers Freja U19 | 23 | 10 | 3 | 10 | 33 |
| 7 | Brondby IF U19 | 24 | 9 | 3 | 12 | 30 |
| 8 | Vejle U19 | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Silkeborg U19 | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 10 | FC Kobenhavn U19 | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 11 | Sonderjyske U19 | 24 | 7 | 2 | 15 | 23 |
| 12 | Esbjerg U19 | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 13 | Horsens U19 | 23 | 6 | 3 | 14 | 21 |
| 14 | Lyngby U19 | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK U194 - 0
Vejle U19
Odense BK U191 - 0
Vejle U19
Vejle U190 - 2
Odense BK U19
Vejle U191 - 1
Odense BK U19
Odense BK U195 - 3
Vejle U19
Odense BK U193 - 1
Vejle U19
Vejle U190 - 0
Odense BK U19
Vejle U190 - 2
Odense BK U19
Odense BK U194 - 0
Vejle U19
Odense BK U194 - 0
Vejle U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle U19
Vejle U191 - 6
Naesby
Vejle U192 - 2
Aarhus AGF U19
Horsens U193 - 1
Vejle U19
Silkeborg U191 - 1
Vejle U19
Vejle U191 - 5
Midtjylland U19
Vejle U192 - 3
FC Kobenhavn U19
Esbjerg U191 - 1
Vejle U19
Vejle U191 - 0
Nordsjaelland U19
Sonderjyske U192 - 3
Vejle U19
Lyngby U190 - 1
Vejle U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK U19
Odense BK U192 - 0
Silkeborg U19
Odense BK U190 - 0
Nordsjaelland U19
Aarhus AGF U192 - 2
Odense BK U19
Odense BK U192 - 0
Horsens U19
Randers Freja U191 - 5
Odense BK U19
Odense BK U193 - 4
Midtjylland U19
Aalborg BK U191 - 0
Odense BK U19
Odense BK U192 - 0
Lyngby U19
FC Kobenhavn U194 - 0
Odense BK U19
Odense BK U193 - 1
Esbjerg U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle U19
#10#20#30#41#58#60#70
Odense BK U19
#11#21#30#44#510#60#70
Brondby IF U19