Danish U19 Youth League17:30 ngày 18/04/2025

Vejle U19
1 - 0

Horsens U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vejle U19Chỉ sốHorsens U19
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
56Chỉ số 2361
31Chỉ số 2441
5Chỉ số 25
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 32
2Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 23 | 16 | 3 | 4 | 51 |
| 2 | Nordsjaelland U19 | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | Aalborg BK U19 | 24 | 13 | 6 | 5 | 45 |
| 4 | Odense BK U19 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 |
| 5 | Aarhus AGF U19 | 25 | 10 | 6 | 9 | 36 |
| 6 | Randers Freja U19 | 23 | 10 | 3 | 10 | 33 |
| 7 | Brondby IF U19 | 24 | 9 | 3 | 12 | 30 |
| 8 | Vejle U19 | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Silkeborg U19 | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 10 | FC Kobenhavn U19 | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 11 | Sonderjyske U19 | 24 | 7 | 2 | 15 | 23 |
| 12 | Esbjerg U19 | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 13 | Horsens U19 | 23 | 6 | 3 | 14 | 21 |
| 14 | Lyngby U19 | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Horsens U193 - 1
Vejle U19
Vejle U190 - 0
Horsens U19
Horsens U191 - 3
Vejle U19
Vejle U190 - 1
Horsens U19
Horsens U192 - 1
Vejle U19
Vejle U190 - 0
Horsens U19
Horsens U190 - 2
Vejle U19
Vejle U193 - 1
Horsens U19
Horsens U191 - 0
Vejle U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle U19
Vejle U191 - 3
Sonderjyske U19
FC Kobenhavn U192 - 2
Vejle U19
Vejle U194 - 4
Esbjerg U19
Aarhus AGF U191 - 3
Vejle U19
Vejle U190 - 1
Odense BK U19
Vejle U191 - 6
Naesby
Vejle U192 - 2
Aarhus AGF U19
Horsens U193 - 1
Vejle U19
Silkeborg U191 - 1
Vejle U19
Vejle U191 - 5
Midtjylland U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Horsens U19
Horsens U191 - 4
Lyngby U19
Aarhus AGF U193 - 1
Horsens U19
FC Kobenhavn U195 - 0
Horsens U19
Horsens U193 - 0
Silkeborg U19
Midtjylland U195 - 0
Horsens U19
Horsens U193 - 1
Vejle U19
Lyngby U195 - 3
Horsens U19
Horsens U193 - 1
Sonderjyske U19
Odense BK U192 - 0
Horsens U19
Aalborg BK U193 - 2
Horsens U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle U19
#11#20#30#41#55#60#70
Horsens U19
#10#20#30#42#55#60#70
Nordsjaelland U19
Randers Freja U19
Brondby IF U19