Mali Premiere Division02:15 ngày 19/05/2025

USFAS Bamako
0 - 1

AS Bakaridjan
Thống kê
Thống kê trận đấu
USFAS BamakoChỉ sốAS Bakaridjan
2Chỉ số 31
11Chỉ số 2411
0Chỉ số 220
11Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2338
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Malien | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 2 | Djoliba | 23 | 13 | 8 | 2 | 47 |
| 3 | USFAS Bamako | 23 | 10 | 8 | 5 | 38 |
| 4 | Onze Createurs | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | AS Real Bamako | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 |
| 6 | AS Bakaridjan | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 7 | Afrique Football Elite | 23 | 7 | 8 | 8 | 29 |
| 8 | Binga | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 9 | Union Sportive Bougouba | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 10 | AS Police | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 11 | US Bougouni | 23 | 6 | 6 | 11 | 24 |
| 12 | AS Korofina | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 13 | Etoiles Mande | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 14 | FC Diarra | 23 | 3 | 10 | 10 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Bakaridjan0 - 2
USFAS Bamako
USFAS Bamako0 - 4
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 0
USFAS Bamako
USFAS Bamako0 - 0
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan1 - 2
USFAS Bamako
USFAS Bamako2 - 2
AS Bakaridjan
USFAS Bamako0 - 0
AS Bakaridjan
USFAS Bamako0 - 1
AS BakaridjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của USFAS Bamako
US Bougouni0 - 0
USFAS Bamako
USFAS Bamako1 - 1
FC Diarra
Union Sportive Bougouba0 - 1
USFAS Bamako
USFAS Bamako0 - 0
Djoliba
USFAS Bamako1 - 0
Onze Createurs
Stade Malien2 - 0
USFAS Bamako
Djoliba0 - 0
USFAS Bamako
USFAS Bamako1 - 1
Etoiles Mande
Afrique Football Elite0 - 0
USFAS Bamako
USFAS Bamako2 - 1
AS Real BamakoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Bakaridjan
AS Bakaridjan1 - 0
Etoiles Mande
Afrique Football Elite1 - 2
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 0
AS Real Bamako
AS Police0 - 1
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 1
AS Korofina
Binga1 - 1
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 0
Djoliba
AS Bakaridjan0 - 1
US Bougouni
FC Diarra0 - 1
AS Bakaridjan
Union Sportive Bougouba3 - 1
AS BakaridjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USFAS Bamako
#10#20#30#42#511#60#70
AS Bakaridjan
#11#21#30#41#54#60#70