Mali Premiere Division00:00 ngày 28/03/2025

AS Bakaridjan
0 - 0

Djoliba
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS BakaridjanChỉ sốDjoliba
45Chỉ số 2463
3Chỉ số 30
46Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Malien | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 2 | Djoliba | 23 | 13 | 8 | 2 | 47 |
| 3 | USFAS Bamako | 23 | 10 | 8 | 5 | 38 |
| 4 | Onze Createurs | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | AS Real Bamako | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 |
| 6 | AS Bakaridjan | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 7 | Afrique Football Elite | 23 | 7 | 8 | 8 | 29 |
| 8 | Binga | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 9 | Union Sportive Bougouba | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 10 | AS Police | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 11 | US Bougouni | 23 | 6 | 6 | 11 | 24 |
| 12 | AS Korofina | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 13 | Etoiles Mande | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 14 | FC Diarra | 23 | 3 | 10 | 10 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Djoliba0 - 0
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan1 - 2
Djoliba
Djoliba0 - 1
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan1 - 0
Djoliba
Djoliba1 - 1
AS Bakaridjan
Djoliba2 - 0
AS Bakaridjan
Djoliba1 - 0
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan1 - 2
Djoliba
Djoliba1 - 0
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 1
DjolibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 1
US Bougouni
FC Diarra0 - 1
AS Bakaridjan
Union Sportive Bougouba3 - 1
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 2
Onze Createurs
Djoliba0 - 0
AS Bakaridjan
Stade Malien1 - 1
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 2
USFAS Bamako
Etoiles Mande0 - 2
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 2
Afrique Football Elite
AS Real Bamako0 - 0
AS BakaridjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djoliba
Djoliba2 - 0
Etoiles Mande
US Bougouni1 - 0
Djoliba
Onze Createurs0 - 4
Djoliba
Djoliba1 - 0
AS Korofina
Djoliba1 - 1
Afrique Football Elite
Stade Malien0 - 1
Djoliba
Djoliba0 - 0
Binga
FC Diarra0 - 1
Djoliba
Djoliba0 - 0
AS Bakaridjan
Djoliba3 - 0
AS Real BamakoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Bakaridjan
#10#20#30#40#50#60#70
Djoliba
#10#20#30#40#50#60#70
AS Police