Mali Premiere Division23:00 ngày 25/01/2025

AS Bakaridjan
0 - 2

USFAS Bamako
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS BakaridjanChỉ sốUSFAS Bamako
49Chỉ số 2447
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 81
3Chỉ số 222
8Chỉ số 25
69Chỉ số 2353
2Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Malien | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 2 | Djoliba | 23 | 13 | 8 | 2 | 47 |
| 3 | USFAS Bamako | 23 | 10 | 8 | 5 | 38 |
| 4 | Onze Createurs | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | AS Real Bamako | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 |
| 6 | AS Bakaridjan | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 7 | Afrique Football Elite | 23 | 7 | 8 | 8 | 29 |
| 8 | Binga | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 9 | Union Sportive Bougouba | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 10 | AS Police | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 11 | US Bougouni | 23 | 6 | 6 | 11 | 24 |
| 12 | AS Korofina | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 13 | Etoiles Mande | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 14 | FC Diarra | 23 | 3 | 10 | 10 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USFAS Bamako0 - 4
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 0
USFAS Bamako
USFAS Bamako0 - 0
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan1 - 2
USFAS Bamako
USFAS Bamako2 - 2
AS Bakaridjan
USFAS Bamako0 - 0
AS Bakaridjan
USFAS Bamako0 - 1
AS BakaridjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Bakaridjan
Etoiles Mande0 - 2
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 2
Afrique Football Elite
AS Real Bamako0 - 0
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan2 - 1
AS Police
AS Korofina1 - 0
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 0
Binga
US Bougouni1 - 2
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan1 - 1
FC Diarra
USFAS Bamako0 - 4
AS Bakaridjan
AS Bakaridjan0 - 0
Stade MalienĐối chiếu
Phong độ gần đây của USFAS Bamako
USFAS Bamako0 - 1
US Bougouni
FC Diarra0 - 2
USFAS Bamako
USFAS Bamako2 - 1
Union Sportive Bougouba
Onze Createurs1 - 3
USFAS Bamako
USFAS Bamako0 - 2
Stade Malien
USFAS Bamako1 - 2
Djoliba
USFAS Bamako0 - 0
Afrique Football Elite
AS Real Bamako0 - 0
USFAS Bamako
USFAS Bamako0 - 4
AS Bakaridjan
AS Korofina2 - 2
USFAS BamakoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Bakaridjan
#10#20#30#42#58#60#70
USFAS Bamako
#12#22#30#43#55#60#70