French Ligue 300:30 ngày 17/05/2025

US Orléans
3 - 0

Nimes
Thống kê
Thống kê trận đấu
US OrléansChỉ sốNimes
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
77Chỉ số 2343
10Chỉ số 24
67Chỉ số 2446
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
US Orléans
Sơ đồ 5-3-2161521832010628339
Đội hình xuất phát
O.Matimbou#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Goujon#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Theresin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Giraudon#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Baudry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Ponti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.D'Arpino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.DaSilva#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A. Lallias#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.E.Khoumisti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.E.Khoumisti#1

F.E.Khoumisti#12
F.E.Khoumisti#13

F.E.Khoumisti#22
F.E.Khoumisti#35
Nimes
Sơ đồ 4-3-350361432333538317911
Đội hình xuất phát
A.Ichalalen#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Iafrate#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Mexique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Yanis Klitim#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Larcier#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Lemaangr#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Marwane Hermach#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Akkal#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Camara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Abdeldjelil#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
M. Khalid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Khalid#34
M. Khalid#41
M. Khalid#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nimes1 - 2
US Orléans
US Orléans0 - 1
Nimes
US Orléans2 - 1
Nimes
Nimes2 - 3
US Orléans
US Orléans1 - 4
Nimes
Nimes4 - 1
US Orléans
Nimes2 - 0
US Orléans
US Orléans2 - 1
Nimes
US Orléans1 - 1
Nimes
Nimes0 - 1
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
Chateauroux2 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 5
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 2
Le Mans
US Orléans0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 1
Boulogne
Dijon2 - 2
US Orléans
US Orléans4 - 2
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nimes
Nimes2 - 4
Aubagne
Nancy1 - 0
Nimes
Nimes0 - 0
Paris 13 Atletico
Le Mans4 - 0
Nimes
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Nimes
Nimes1 - 3
Bresse Péronnas 01
Boulogne2 - 1
Nimes
Nimes0 - 0
Dijon
Sochaux1 - 1
Nimes
Nimes1 - 0
VillefrancheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Orléans
#13#21#30#41#510#60#70
Nimes
#10#20#30#41#54#60#70
Concarneau
Valenciennes
FC Rouen
Versailles 78