Ukrainian First League19:00 ngày 02/05/2025

UCSA
0 - 1

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
UCSAChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
44Chỉ số 2445
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
4Chỉ số 225
7Chỉ số 27
72Chỉ số 2365
3Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UCSA
UCSA0 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv0 - 2
UCSA
UCSA0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 3
UCSA
UCSA1 - 1
FC Chernigiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 1
UCSA
FC Victoria Mykolaivka5 - 1
UCSA
UCSA2 - 2
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod0 - 2
UCSA
Kremin Kremenchuk0 - 1
UCSAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Kudrivka0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava2 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 3
UCSA
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FK Oleksandria1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
FC Mynai
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
FK Epitsentr DunayivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UCSA
#10#20#30#43#57#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#21#30#41#57#60#70
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
Fenix Mariupol