Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Chernigiv vs Fenix Mariupol

FC Chernigiv vs Fenix Mariupol

Kiểm tra lịch trận đấu FC Chernigiv vs Fenix Mariupol diễn ra lúc 18:40 ngày 18/03/2026 tại Jd88.

Ukrainian CupUkrainian Cup
18:40 ngày 18/03/2026
FC Chernigiv

FC Chernigiv

0 - 0
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

Giải đấuUkrainian Cup
Ngày thi đấu18/03/2026
Giờ Việt Nam18:40
Mã trận đấu4458537
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Chernigiv

Sơ đồ 4-1-4-1
35323551271388107721

Đội hình xuất phát

maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Maksym Shumylo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Alexey zenchenko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Kartushov
E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Stolyarchuk#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
V. Koydan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Maksym serdyuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Bezborodko
D.Bezborodko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Bezborodko#80
D.Bezborodko#8
D.Bezborodko#30
D.Bezborodko
D.Bezborodko#95
D.Bezborodko
D.Bezborodko#6
D.Bezborodko#22
D.Bezborodko
D.Bezborodko#11
D.Bezborodko#99
D.Bezborodko#2
D.Bezborodko#19
D.Bezborodko#24

Fenix Mariupol

Sơ đồ 3-5-2
125439210279633929

Đội hình xuất phát

v.zhupanskyi
v.zhupanskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vitalii horin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
n.balaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Balan
D.Balan#39 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
R.Gagun
R.Gagun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
P.Orikhovskyi
P.Orikhovskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
V.Kucherov
V.Kucherov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
O.Synytsya
O.Synytsya#96 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
V.Sydorenko
V.Sydorenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
s.kyslenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
a.remyak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

a.remyak
a.remyak#90
a.remyak
a.remyak#5
a.remyak#14
a.remyak#77
a.remyak#84
a.remyak#66
a.remyak#16
a.remyak#15
a.remyak
a.remyak#21
a.remyak#55
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Chernigiv

Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B4 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4507390 · Home #85199 · Away #46047 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4502214 · Home #46047 · Away #44885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Rebel KyivRebel Kyiv2 - 2FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4499583 · Home #89183 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4398657 · Home #46047 · Away #12833 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv3 - 0Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
Match #4398681 · Home #46047 · Away #85102 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 0Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
Match #4398697 · Home #46047 · Away #21138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka3 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398695 · Home #44885 · Away #46047 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398714 · Home #61875 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 2Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4383499 · Home #46047 · Away #35857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398667 · Home #22600 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fenix Mariupol

Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya0 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4512591 · Home #12833 · Away #57924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil3 - 2Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4507391 · Home #29644 · Away #57924 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka1 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4499454 · Home #85102 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4486099 · Home #35853 · Away #57924 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fenix MariupolFenix Mariupol1 - 1UCSAUCSA
Match #4398698 · Home #57924 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk3 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398693 · Home #21138 · Away #57924 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fenix MariupolFenix Mariupol2 - 0FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4398682 · Home #57924 · Away #10574 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka1 - 2Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398679 · Home #44885 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Fenix MariupolFenix Mariupol0 - 1Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4398666 · Home #57924 · Away #23187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Ahrotekh TyshkivkaAhrotekh Tyshkivka1 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4436943 · Home #89865 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 6] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 7]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Chernigiv
#10#20#30#42#50#60#75
Fenix Mariupol
#10#20#30#42#50#60#74
Đăng ký nhận 8888K