Austrian Bundesliga23:00 ngày 08/03/2026

TSV Hartberg
1 - 1

FC Blau Weiss Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSV HartbergChỉ sốFC Blau Weiss Linz
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
45Chỉ số 2451
7Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
112Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
1Chỉ số 214
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
TSV Hartberg
Sơ đồ 5-3-2402831918335423722
Đội hình xuất phát

T.Hülsmann#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Heil#28 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

D.Vincze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Spendlhofer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Wilfinger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

maximilian hennig#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Diarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Kainz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Havel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hoffmann#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hoffmann#2

M.Hoffmann#25

M.Hoffmann#95

M.Hoffmann#1

M.Hoffmann#8

M.Hoffmann#30

M.Hoffmann#79

M.Hoffmann#6
M.Hoffmann#61
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 3-4-2-1581522165141923302018
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Riegler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Moormann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Cvetko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Briedl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Bumberger#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Maier#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Seidl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Weissman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Weissman#2

S.Weissman#6

S.Weissman#4

S.Weissman#10

S.Weissman#17

S.Weissman#60

S.Weissman#29

S.Weissman#9

S.Weissman#24
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Blau Weiss Linz1 - 1
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz0 - 1
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz4 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 1
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg3 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz3 - 3
TSV Hartberg
FC Blau Weiss Linz2 - 3
TSV Hartberg
TSV Hartberg4 - 2
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg2 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 3
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
Red Bull Salzburg0 - 0
TSV Hartberg
TSV Hartberg1 - 0
Grazer AK
TSV Hartberg0 - 0
Rheindorf Altach
SK Rapid Wien1 - 1
TSV Hartberg
TSV Hartberg7 - 0
Lafnitz
TSV Hartberg1 - 0
NK Brinje Grosuplje
NK Radomlje1 - 2
TSV Hartberg
Dinamo Zagreb1 - 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg2 - 1
WSG Tirol
TSV Hartberg2 - 2
LASK LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 3
WSG Tirol
Sturm Graz1 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 1
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach1 - 0
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz3 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz3 - 3
Admira Wacker
FC Blau Weiss Linz1 - 1
FK Čukarički
FC Zlín0 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 1
SK Rapid WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSV Hartberg
#11#21#30#40#53#60#70
FC Blau Weiss Linz
#11#21#30#40#55#60#70