Austrian Cup00:00 ngày 31/01/2026

LASK Linz
3 - 2

FC Blau Weiss Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
LASK LinzChỉ sốFC Blau Weiss Linz
7Chỉ số 213
79Chỉ số 2432
2Chỉ số 31
114Chỉ số 2394
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
LASK Linz
Sơ đồ 5-3-212048431629630107
Đội hình xuất phát

L.Jungwirth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Modou Keba Cisse#48 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Alemão#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Bello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Danek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bogarde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Kalajdzic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Adeniran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adeniran#4

S.Adeniran#11

S.Adeniran#29

S.Adeniran#44

S.Adeniran#27

S.Adeniran#41

S.Adeniran#33

S.Adeniran#3

S.Adeniran#8
FC Blau Weiss Linz
Sơ đồ 3-4-358171516561423271820
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pasic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Maranda#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moormann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Cvetko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Bumberger#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Goiginger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Weissman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Seidl#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Seidl#26

S.Seidl#19

S.Seidl#7

S.Seidl#10

S.Seidl#13

S.Seidl#60

S.Seidl#29

S.Seidl#9

S.Seidl#2
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Blau Weiss Linz0 - 1
LASK Linz
LASK Linz2 - 0
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz0 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 0
LASK Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
LASK Linz
LASK Linz2 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 1
LASK Linz
LASK Linz4 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 0
LASK Linz
LASK Linz2 - 1
FC Blau Weiss LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
LASK Linz1 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
LASK Linz3 - 0
SKN St.Polten
LASK Linz4 - 1
Jagiellonia Bialystok
CSKA 1948 Sofia1 - 2
LASK Linz
LASK Linz3 - 0
Young Boys
Grazer AK1 - 2
LASK Linz
TSV Hartberg2 - 2
LASK Linz
LASK Linz3 - 0
SK Rapid Wien
Sturm Graz1 - 3
LASK Linz
LASK Linz1 - 0
Rheindorf AltachĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz3 - 3
Admira Wacker
FC Blau Weiss Linz1 - 1
FK Čukarički
FC Zlín0 - 0
FC Blau Weiss Linz
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz1 - 1
SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz0 - 2
Red Bull Salzburg
Grazer AK3 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz2 - 3
Austria Vienna
SV Ried2 - 1
FC Blau Weiss Linz
FC Blau Weiss Linz0 - 1
LASK LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LASK Linz
#13#21#30#42#54#60#70
FC Blau Weiss Linz
#12#22#30#41#51#60#70