Lithuanian A Lyga22:00 ngày 22/02/2026

Transinvest
2 - 2

Siauliai
Thống kê
Thống kê trận đấu
TransinvestChỉ sốSiauliai
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
48Chỉ số 2552
124Chỉ số 23108
11Chỉ số 22
69Chỉ số 2448
9Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Transinvest
Sơ đồ 3-4-1-21321533936231988821
Đội hình xuất phát

J.Virvilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Akurugu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Barauskas#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Girdvainis#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bilbao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

X.Auzmendi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Boateng#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.glushach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
domantas sluta#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Milosevic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Milosevic#44
S.Milosevic#13

S.Milosevic#26

S.Milosevic#5

S.Milosevic#80

S.Milosevic#99
S.Milosevic#18

S.Milosevic#7

S.Milosevic#55

S.Milosevic#11
Siauliai
Sơ đồ 4-4-2122123502272214132911
Đội hình xuất phát

paulius linkevicius#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
edgaras bierontas#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Stankevicius#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Patrikas pranckus#22 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Zebrauskas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

d.dovydaitis#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

batalha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

batalha#4

batalha#99
batalha#9

batalha#18
batalha#51
batalha#41

batalha#5
batalha#45

batalha#32
batalha#33
batalha#30

batalha#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Transinvest2 - 0
Siauliai
Siauliai1 - 0
Transinvest
Transinvest1 - 3
Siauliai
Siauliai0 - 1
Transinvest
Transinvest2 - 1
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Transinvest
Transinvest4 - 0
BE1 NFA
FK Panevezys4 - 1
Transinvest
Transinvest4 - 0
FK Riteriai
Ekranas Panevezys0 - 6
Transinvest
FK Liepaja5 - 3
Transinvest
Transinvest1 - 2
Rigas Futbola Skola
Transinvest0 - 1
BFC Daugavpils
Transinvest1 - 1
FK Tauras Taurage
Transinvest4 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 5
TransinvestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Siauliai1 - 0
Jelgava
BFC Daugavpils0 - 1
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius4 - 2
Siauliai
FK Tauras Taurage2 - 1
Siauliai
Siauliai1 - 4
Banga Gargzdai
Siauliai1 - 1
Dziugas Telsiai
Siauliai2 - 2
Dziugas Telsiai
Suduva2 - 2
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Siauliai
Siauliai1 - 3
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Transinvest
#12#21#30#44#511#60#70
Siauliai
#12#20#30#43#52#60#70
Kauno Zalgiris
Hegelmann