RUS D3B20:00 ngày 06/07/2025

FC Saturn Ramenskoe
1 - 3

Zenit 2 St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Saturn RamenskoeChỉ sốZenit 2 St. Petersburg
3Chỉ số 35
27Chỉ số 2421
57Chỉ số 2345
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 81
7Chỉ số 24
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Saturn Ramenskoe
88465832294874217119
Đội hình xuất phát

Y.Frolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitaly karpenko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan goryainov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay ishchenko#83 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kosarev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vladimir malyshev#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.vasiljev#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ushakhin#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Starkov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Seraskhov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kamlashev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Kamlashev#7
D.Kamlashev#77

D.Kamlashev#13

D.Kamlashev#78
D.Kamlashev#27
D.Kamlashev#10

D.Kamlashev#32
Zenit 2 St. Petersburg
9385384552634787468683
Đội hình xuất phát
m.shichanin#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chernov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.frolov#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.glazunov#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timur ivanov#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav karelin#63 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Evgeny lukinykh#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saveliy nikiforov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirill obonin#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.pshennikov#86 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stolbov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Stolbov#40
K.Stolbov#65

K.Stolbov#80

K.Stolbov#95
K.Stolbov#39
K.Stolbov#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Saturn Ramenskoe3 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg5 - 0
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 0
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg2 - 1
FC Saturn RamenskoeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Saturn Ramenskoe
Kosmos Khimki1 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk5 - 1
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 0
Oman U23
FC Saturn Ramenskoe4 - 2
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets2 - 4
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe1 - 2
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg0 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe6 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Baltika-2 Kaliningrad1 - 0
FC Saturn RamenskoeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg4 - 3
Luki Energiya
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg4 - 0
Kosmos Khimki
Zenit 2 St. Petersburg2 - 0
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk1 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets0 - 2
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg0 - 2
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg2 - 4
Zenit 2 St. Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg1 - 1
FC Yenisey-2 KrasnoyarskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Saturn Ramenskoe
#11#20#30#43#57#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
#13#22#30#45#54#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Tver
Torpedo Vladimir
FK Kolomna
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan