Italian Serie A01:45 ngày 09/05/2026

Torino
2 - 1

Sassuolo
Thống kê
Thống kê trận đấu
TorinoChỉ sốSassuolo
10Chỉ số 223
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
44Chỉ số 2446
4Chỉ số 32
95Chỉ số 2386
7Chỉ số 25
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Torino
Sơ đồ 3-4-2-113523772046633109218
Đội hình xuất phát

A.Paleari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Marianucci#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ebosse#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Lazaro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Prati#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gineitis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Obrador#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Njie#92 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Simeone#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Simeone#91

G.Simeone#34

G.Simeone#19

G.Simeone#22

G.Simeone#84

G.Simeone#16

G.Simeone#8

G.Simeone#81

G.Simeone#17

G.Simeone#13

G.Simeone#25

G.Simeone#79

G.Simeone#99

G.Simeone#61

G.Simeone#6
Sassuolo
Sơ đồ 4-3-34925680335184279945
Đội hình xuất phát

A.Murić#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Coulibaly#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Walukiewicz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lipani#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Matić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Thorstvedt#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Volpato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Pinamonti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lauriente#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Lauriente#66

A.Lauriente#33

A.Lauriente#16

A.Lauriente#40

A.Lauriente#12

A.Lauriente#19

A.Lauriente#8

A.Lauriente#24

A.Lauriente#90

A.Lauriente#23

A.Lauriente#44

A.Lauriente#50

A.Lauriente#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sassuolo0 - 1
Torino
Sassuolo1 - 1
Torino
Torino2 - 1
Sassuolo
Sassuolo1 - 1
Torino
Torino0 - 1
Sassuolo
Torino1 - 1
Sassuolo
Sassuolo0 - 1
Torino
Torino3 - 2
Sassuolo
Sassuolo3 - 3
Torino
Sassuolo2 - 1
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Udinese2 - 0
Torino
Torino2 - 2
Inter Milan
Cremonese0 - 0
Torino
Torino2 - 1
Hellas Verona
Pisa0 - 1
Torino
AC Milan3 - 2
Torino
Torino4 - 1
Parma
Napoli2 - 1
Torino
Torino2 - 0
Lazio
Genoa3 - 0
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Sassuolo2 - 0
AC Milan
Fiorentina0 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Como
Genoa2 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Cagliari
Juventus1 - 1
Sassuolo
Sassuolo0 - 1
Bologna
Lazio2 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Atalanta
Sassuolo3 - 0
Hellas VeronaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torino
#12#20#30#44#57#60#70
Sassuolo
#11#20#30#42#55#60#70
AS Roma
Lecce