Japanese J1 League17:00 ngày 14/08/2026

Tokyo Verdy
1 - 3

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốKashiwa Reysol
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
88Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
16Chỉ số 2465
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 216
3Chỉ số 25
4Chỉ số 225
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-111546221620187149
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Suzuki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Miyahara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Yosuke·Uchida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Meshino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mizoguchi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Matsuhashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Fukuda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#21

I.Someno#24

I.Someno#25

I.Someno#36

I.Someno#38

I.Someno#5

I.Someno#40

I.Someno#27

I.Someno#28
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-12542426242739588718
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Yamauchi#87 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#44

Y.Kakita#19

Y.Kakita#11

Y.Kakita#20

Y.Kakita#88

Y.Kakita#40

Y.Kakita#9

Y.Kakita#2

Y.Kakita#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
Kashiwa Reysol2 - 3
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 0
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy2 - 4
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 6
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock0 - 1
Tokyo Verdy
Machida Zelvia0 - 0
Tokyo Verdy
FC Tokyo2 - 1
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy2 - 1
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 6
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Yokohama F. Marinos0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol0 - 1
Urawa Red Diamonds
Tokyo Verdy1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#11#21#30#41#53#60#70
Kashiwa Reysol
#13#21#30#42#55#60#70
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki
Sanfrecce Hiroshima
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus