Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 17/05/2026

Tenerife
3 - 0

Pontevedra
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốPontevedra
0Chỉ số 41
8Chỉ số 225
52Chỉ số 2435
3Chỉ số 25
112Chỉ số 2376
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-213191252241516291814
Đội hình xuất phát
Gabriel Lozano De Vuyst#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
cesar alvarez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Yaakobishvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Chapela#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
fabricio assis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
dani fernandez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
enric gallego#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.López#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.López#40

N.López#8
N.López#28
N.López#27

N.López#22
N.López#23

N.López#7

N.López#11

N.López#4

N.López#17

N.López#6

N.López#10
Pontevedra
Sơ đồ 3-5-213164232021101811622
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.M.B.Sanchis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Montoro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Gil#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

d.gomez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
p.yelko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

r.lopez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
cuesta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.R.D.A.Miranda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
alex comprarada#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
alex comprarada#12
alex comprarada#17

alex comprarada#8
alex comprarada#3

alex comprarada#19
alex comprarada#7

alex comprarada#5

alex comprarada#14
alex comprarada#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pontevedra0 - 2
Tenerife
Pontevedra2 - 1
Tenerife
Tenerife0 - 0
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
Barakaldo CF
Ponferradina1 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
Arenas Club de Getxo
Merida AD1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina0 - 0
Tenerife
Tenerife1 - 0
CA Osasuna Promesas
Celta Vigo B1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pontevedra
Pontevedra4 - 0
Athletic Bilbao B
Racing de Ferrol0 - 0
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
Celta Vigo B
CD Guadalajara1 - 4
Pontevedra
Pontevedra3 - 1
Ponferradina
Arenas Club de Getxo1 - 0
Pontevedra
Pontevedra2 - 0
Barakaldo CF
Zamora CF2 - 1
Pontevedra
Pontevedra0 - 0
Ourense CF
Pontevedra0 - 0
Unionistas de Salamanca CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#13#22#30#40#53#60#70
Pontevedra
#10#20#31#41#55#60#70
Real Madrid Castilla
Real Aviles
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella