Lebanese Premier League20:00 ngày 01/07/2025

Tajamo' Shabab Baalbek SC
0 - 3

Bourj SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tajamo' Shabab Baalbek SCChỉ sốBourj SC
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
2Chỉ số 29
0Chỉ số 81
68Chỉ số 2357
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 223
45Chỉ số 2467
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tajamo' Shabab Baalbek SC0 - 1
Bourj SC
Bourj SC0 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 3
Bourj SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC0 - 3
Bourj SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC2 - 2
Bourj SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tajamo' Shabab Baalbek SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 0
Racing FC Union
Shabab Al Ghazieh1 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Al-Abbassieh FC3 - 0
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 2
Shabab Al Sahel SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC0 - 1
Bourj SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 2
Racing FC Union
Shabab Al Ghazieh2 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Al-Abbassieh FC1 - 1
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Shabab Al Sahel SC3 - 1
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Bourj SC0 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bourj SC
Bourj SC1 - 0
Shabab Al Ghazieh
Al-Abbassieh FC0 - 0
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC1 - 2
Bourj SC
Bourj SC0 - 3
Racing FC Union
Tajamo' Shabab Baalbek SC0 - 1
Bourj SC
Bourj SC2 - 1
Shabab Al Ghazieh
Al-Abbassieh FC0 - 1
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
Bourj SC
Racing FC Union1 - 1
Bourj SC
Bourj SC0 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tajamo' Shabab Baalbek SC
#10#20#30#41#52#60#70
Bourj SC
#13#20#30#41#59#60#70
Al Ansar SC
Al Safa SC
Al Ahed SC
Al Nejmeh SC
CS Sagesse
Tadamon SC Sour