Lebanese Premier League20:00 ngày 27/05/2025

Bourj SC
2 - 1

Shabab Al Ghazieh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bourj SCChỉ sốShabab Al Ghazieh
39Chỉ số 2452
4Chỉ số 212
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2371
4Chỉ số 22
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Ghazieh1 - 4
Bourj SC
Bourj SC1 - 1
Shabab Al Ghazieh
Bourj SC4 - 0
Shabab Al Ghazieh
Bourj SC3 - 2
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh0 - 1
Bourj SC
Shabab Al Ghazieh0 - 2
Bourj SC
Bourj SC1 - 1
Shabab Al Ghazieh
Bourj SC3 - 0
Shabab Al GhaziehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bourj SC
Al-Abbassieh FC0 - 1
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
Bourj SC
Racing FC Union1 - 1
Bourj SC
Bourj SC0 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Shabab Al Ghazieh1 - 4
Bourj SC
Bourj SC2 - 1
Al-Abbassieh FC
Bourj SC2 - 0
Shabab Al Sahel SC
Bourj SC1 - 0
Al Nejmeh SC
Bourj SC1 - 1
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Sahel SC3 - 0
Bourj SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh2 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Racing FC Union2 - 1
Shabab Al Ghazieh
Al-Abbassieh FC3 - 0
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Sahel SC4 - 0
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh1 - 4
Bourj SC
Tajamo' Shabab Baalbek SC1 - 1
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh1 - 2
Racing FC Union
Shabab Al Ghazieh0 - 2
Al Ansar SC
Bourj SC1 - 1
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh0 - 4
Al Safa SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bourj SC
#12#22#30#42#54#60#70
Shabab Al Ghazieh
#11#21#30#41#52#60#70
Al Ahed SC
CS Sagesse
Tadamon SC Sour