Lebanese Premier League20:00 ngày 26/06/2025

Bourj SC
1 - 0

Shabab Al Ghazieh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bourj SCChỉ sốShabab Al Ghazieh
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 31
47Chỉ số 2457
8Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2378
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ansar SC | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Al Safa SC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 3 | Al Ahed SC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 4 | Al Nejmeh SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | CS Sagesse | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Tadamon SC Sour | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Shabab Al Sahel SC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Racing FC Union | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Abbassieh FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 10 | Bourj SC | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 11 | Shabab Al Ghazieh | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 12 | Tajamo' Shabab Baalbek SC | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bourj SC2 - 1
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh1 - 4
Bourj SC
Bourj SC1 - 1
Shabab Al Ghazieh
Bourj SC4 - 0
Shabab Al Ghazieh
Bourj SC3 - 2
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh0 - 1
Bourj SC
Shabab Al Ghazieh0 - 2
Bourj SC
Bourj SC1 - 1
Shabab Al Ghazieh
Bourj SC3 - 0
Shabab Al GhaziehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bourj SC
Al-Abbassieh FC0 - 0
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC1 - 2
Bourj SC
Bourj SC0 - 3
Racing FC Union
Tajamo' Shabab Baalbek SC0 - 1
Bourj SC
Bourj SC2 - 1
Shabab Al Ghazieh
Al-Abbassieh FC0 - 1
Bourj SC
Shabab Al Sahel SC0 - 2
Bourj SC
Racing FC Union1 - 1
Bourj SC
Bourj SC0 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Shabab Al Ghazieh1 - 4
Bourj SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh1 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Racing FC Union0 - 4
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh0 - 0
Al-Abbassieh FC
Shabab Al Ghazieh1 - 1
Shabab Al Sahel SC
Bourj SC2 - 1
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh2 - 2
Tajamo' Shabab Baalbek SC
Racing FC Union2 - 1
Shabab Al Ghazieh
Al-Abbassieh FC3 - 0
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Sahel SC4 - 0
Shabab Al Ghazieh
Shabab Al Ghazieh1 - 4
Bourj SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bourj SC
#11#21#30#40#55#60#70
Shabab Al Ghazieh
#10#20#30#41#54#60#70
Al Ansar SC
Al Safa SC
Al Ahed SC
Al Nejmeh SC
CS Sagesse
Tadamon SC Sour