Malta First Division League02:30 ngày 11/12/2025

Swieqi United
1 - 2

Marsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swieqi UnitedChỉ sốMarsa
3Chỉ số 32
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
5Chỉ số 217
46Chỉ số 2554
52Chỉ số 2434
103Chỉ số 2379
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pieta Hotspurs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Swieqi United | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Melita FC Saint Julian | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Fgura United | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Mgarr United FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Santa Lucia | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Balzan FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | St. Andrews | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 9 | Gudja United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sirens | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Birzebbuga | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 12 | Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Vittoriosa Stars | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 14 | Zurrieq | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 15 | Zebbug Rangers | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 16 | Mtarfa | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marsa2 - 3
Swieqi United
Marsa1 - 1
Swieqi United
Swieqi United0 - 0
Marsa
Swieqi United3 - 0
Marsa
Marsa2 - 0
Swieqi United
Swieqi United2 - 1
Marsa
Marsa2 - 2
Swieqi United
Marsa2 - 0
Swieqi United
Swieqi United0 - 1
Marsa
Marsa0 - 5
Swieqi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swieqi United
Santa Lucia1 - 3
Swieqi United
Swieqi United3 - 1
Zebbug Rangers
Balzan FC4 - 0
Swieqi United
Swieqi United3 - 2
Vittoriosa Stars
Mgarr United FC2 - 2
Swieqi United
Birzebbuga0 - 1
Swieqi United
Swieqi United1 - 1
St. Andrews
Melita FC Saint Julian1 - 2
Swieqi United
Swieqi United2 - 2
Santa Lucia
Pieta Hotspurs1 - 0
Swieqi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsa
Marsa2 - 3
Mgarr United FC
Pieta Hotspurs1 - 0
Marsa
Marsa2 - 2
Sirens
Gudja United1 - 1
Marsa
Marsa1 - 3
Fgura United
Mtarfa0 - 2
Marsa
Marsa1 - 3
Zurrieq
Marsa1 - 2
Lija Athletic
Pieta Hotspurs3 - 2
Marsa
Valletta FC3 - 0
MarsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swieqi United
#11#21#31#43#53#60#70
Marsa
#12#21#30#42#55#60#70