Lithuanian A Lyga23:00 ngày 29/09/2025

Suduva
1 - 3

FK Zalgiris Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
SuduvaChỉ sốFK Zalgiris Vilnius
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2436
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 214
2Chỉ số 20
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Suduva
Sơ đồ 4-4-231298155488670994
Đội hình xuất phát

I.Plukas#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Beneta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lawson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

z.baltrunas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

stankevicius#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kota sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.haidara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

tom lucky#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sanokho#17

S.Sanokho#23
S.Sanokho#11
S.Sanokho#66
S.Sanokho#87

S.Sanokho#13
S.Sanokho#46

S.Sanokho#14

S.Sanokho#12
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-3-31457764991722802471
Đội hình xuất phát

C.Olses#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dumancic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Jarusevicius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Matulevicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Antal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Mihajlović#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mihajlović#19

N.Mihajlović#96

N.Mihajlović#14

N.Mihajlović#8

N.Mihajlović#32

N.Mihajlović#44

N.Mihajlović#42

N.Mihajlović#7

N.Mihajlović#23

N.Mihajlović#29

N.Mihajlović#5

N.Mihajlović#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Suduva
Suduva2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
Suduva
Suduva1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius4 - 0
Suduva
Suduva1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 3
Suduva
Suduva0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius4 - 0
Suduva
Suduva2 - 1
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Suduva
Kauno Zalgiris1 - 1
Suduva
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
Suduva0 - 2
FK Panevezys
Suduva1 - 1
FK Panevezys
Suduva2 - 1
Hegelmann
Siauliai2 - 1
Suduva
Suduva2 - 1
Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris0 - 2
Suduva
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Suduva
DFK Dainava Alytus2 - 2
SuduvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Panevezys
Hegelmann2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Riteriai
Siauliai2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Suduva
FK Zalgiris Vilnius1 - 2
Kauno Zalgiris
Linfield FC2 - 0
FK Zalgiris VilniusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Suduva
#11#20#30#40#52#60#70
FK Zalgiris Vilnius
#13#22#30#41#50#60#70
Dziugas Telsiai