English Football League Trophy02:00 ngày 22/01/2025

Leyton Orient
0 - 1

Stevenage Borough
Thống kê
Thống kê trận đấu
Leyton OrientChỉ sốStevenage Borough
39Chỉ số 2438
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
120Chỉ số 2391
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Leyton Orient
Sơ đồ 4-2-3-124264382820222927
Đội hình xuất phát

J.Keeley#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.James#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cooper#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Simpson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Sweeney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brown#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Clare#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.erkins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Galbraith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Obiero#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Jaiyesimi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jaiyesimi#23

D.Jaiyesimi#17

D.Jaiyesimi#12
D.Jaiyesimi#36

D.Jaiyesimi#19
D.Jaiyesimi#26

D.Jaiyesimi#18
Stevenage Borough
Sơ đồ 4-2-3-1114615162318301079
Đội hình xuất phát

T.Ashby-Hammond#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Smith#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Goode#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Freestone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Thompson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.White#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Young#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kemp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Freeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#13

L.Appere#2

L.Appere#26

L.Appere#22

L.Appere#5

L.Appere#19

L.Appere#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rotherham United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bradford City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Mansfield Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Newcastle U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walsall | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Birmingham City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Fulham U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Shrewsbury Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wycombe Wanderers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | AFC Wimbledon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Brighton U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Crawley Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Cambridge United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Chelsea U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bromley | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stevenage Borough | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Crystal Palace U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gillingham | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Leyton Orient | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Arsenal U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Milton Keynes Dons | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burton | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Northampton Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Notts County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Leicester City U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exeter City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Swindon Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 4 | Bristol Rovers | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheltenham Town | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Reading | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Newport County | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | West Ham United U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Tranmere Rovers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Everton U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Accrington Stanley | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Port Vale | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | Salford City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wolverhampton U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morecambe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Wigan Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Nottingham Forest U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Carlisle United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Aston Villa U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Fleetwood Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Barrow | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blackpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 2 | Crewe Alexandra | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Harrogate Town | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Liverpool U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Huddersfield Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester United U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 4 | Barnsley | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chesterfield | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Lincoln City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester City U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Grimsby Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stevenage Borough0 - 0
Leyton Orient
Stevenage Borough0 - 1
Leyton Orient
Leyton Orient0 - 3
Stevenage Borough
Stevenage Borough3 - 0
Leyton Orient
Leyton Orient0 - 0
Stevenage Borough
Leyton Orient2 - 2
Stevenage Borough
Stevenage Borough0 - 0
Leyton Orient
Leyton Orient0 - 0
Stevenage Borough
Stevenage Borough0 - 2
Leyton Orient
Stevenage Borough0 - 3
Leyton OrientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leyton Orient
Peterborough United0 - 0
Leyton Orient
Leyton Orient1 - 1
Derby County
Leyton Orient1 - 0
Shrewsbury Town
Bristol Rovers2 - 3
Leyton Orient
Leyton Orient2 - 0
Cambridge United
Leyton Orient3 - 0
Crawley Town
Barnsley0 - 4
Leyton Orient
Leyton Orient0 - 0
Burton
Charlton Athletic0 - 2
Leyton Orient
Wigan Athletic0 - 2
Leyton OrientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stevenage Borough
Stevenage Borough1 - 2
Wigan Athletic
Lincoln City0 - 0
Stevenage Borough
Northampton Town0 - 0
Stevenage Borough
Stevenage Borough3 - 0
Bristol Rovers
Stevenage Borough0 - 3
Wycombe Wanderers
Blackpool0 - 0
Stevenage Borough
Stevenage Borough2 - 1
Stockport County
Burton0 - 4
Stevenage Borough
Stevenage Borough2 - 0
Northampton Town
Stevenage Borough0 - 1
Mansfield TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Leyton Orient
#10#20#30#41#55#60#70
Stevenage Borough
#11#21#30#43#55#60#70
Rotherham United
Bradford City
Newcastle U21
Walsall
Birmingham City
Fulham U21
AFC Wimbledon
Brighton U21
Chelsea U21
Bromley
Crystal Palace U21
Gillingham
Colchester United
Arsenal U21
Milton Keynes Dons
Notts County
Leicester City U21
Exeter City
Swindon Town
Tottenham Hotspur U21
Cheltenham Town
Reading
Newport County
West Ham United U21
Tranmere Rovers
Everton U21
Accrington Stanley
Wrexham
Port Vale
Salford City
Wolverhampton U21
Morecambe
Nottingham Forest U21
Carlisle United
Bolton Wanderers
Aston Villa U21
Fleetwood Town
Barrow
Crewe Alexandra
Harrogate Town
Liverpool U21
Doncaster Rovers
Huddersfield Town
Manchester United U21
Chesterfield
Manchester City U21
Grimsby Town