Poland Liga 220:00 ngày 15/06/2025

Stargard Szczecinski
0 - 2

Olimpia Grudziadz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stargard SzczecinskiChỉ sốOlimpia Grudziadz
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
36Chỉ số 2475
1Chỉ số 35
64Chỉ số 2395
1Chỉ số 21
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Stargard Szczecinski
15212011279314101224
Đội hình xuất phát
oliwer kowalik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Fadecki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Fiedosewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maciej ignasiak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian kaminski#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Niedojad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Piotrowski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pralat#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konrad prawucki#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Steffen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.staniak#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.staniak#0
m.staniak#0
m.staniak#0
m.staniak#0
m.staniak#0
m.staniak#0
m.staniak#0
m.staniak#0

m.staniak#0
Olimpia Grudziadz
30447777211266931725
Đội hình xuất phát

K.Gorski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frelek#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Kaczmarek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kobryń#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Koperski#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krocz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sewerzyński#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.sikorski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tsyupa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.wojcik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.zbiciak#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.zbiciak#29
b.zbiciak#21
b.zbiciak#33

b.zbiciak#20

b.zbiciak#10

b.zbiciak#14
b.zbiciak#15
b.zbiciak#2

b.zbiciak#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olimpia Grudziadz3 - 4
Stargard Szczecinski
Olimpia Grudziadz1 - 0
Stargard Szczecinski
Stargard Szczecinski0 - 4
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz3 - 1
Stargard Szczecinski
Stargard Szczecinski0 - 3
Olimpia Grudziadz
Stargard Szczecinski2 - 3
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz2 - 2
Stargard Szczecinski
Olimpia Grudziadz3 - 1
Stargard Szczecinski
Stargard Szczecinski1 - 2
Olimpia GrudziadzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stargard Szczecinski
Stargard Szczecinski3 - 0
MKS Kluczbork
Stargard Szczecinski4 - 0
Gryf Slupsk
Lech II Poznan2 - 4
Stargard Szczecinski
Stargard Szczecinski5 - 1
MKS Notec Czarnkow
Flota Swinoujscie2 - 3
Stargard Szczecinski
Stargard Szczecinski5 - 0
Vineta Wolin
Pogon Szczecin II6 - 1
Stargard Szczecinski
Stargard Szczecinski1 - 2
Rewal
Cartusia1 - 0
Stargard Szczecinski
Stargard Szczecinski1 - 3
Wda SwiecieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olimpia Grudziadz
Chojniczanka Chojnice4 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz1 - 3
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy0 - 0
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz2 - 1
Skra Czestochowa
Swit Szczecin3 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz1 - 0
GKS Jastrzebie
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz2 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz4 - 3
Hutnik KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stargard Szczecinski
#10#20#31#43#51#60#70
Olimpia Grudziadz
#12#20#30#45#51#60#70
Polonia Bytom
KKS 1925 Kalisz
Resovia Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec
LKS Lodz II
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B