French Championnat National 100:00 ngày 09/02/2025

St Pryve St Hilaire
2 - 1

Granville
Lineup
Đội hình trận đấu
St Pryve St Hilaire
201249171187281926
Đội hình xuất phát
S.Blot#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Wachter#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Younesse Sabri#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Mendés#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lemesle#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hunou#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Fenepej#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Galas#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Donovan Delgado#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Degert#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lorick Cots#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lorick Cots#8
Lorick Cots#21
Lorick Cots#24
Lorick Cots#25
Lorick Cots#30
Granville
2122301019631191527
Đội hình xuất phát
S.Lemarie#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ley#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Reulet#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Latour#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jabi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Foll#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Emmanuelli#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Djédjé#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Créhin#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behma#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Behma#17
A.Behma#7
A.Behma#26
A.Behma#25
A.Behma#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granville2 - 5
St Pryve St Hilaire
Granville3 - 1
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire0 - 0
Granville
St Pryve St Hilaire0 - 3
Granville
Granville2 - 1
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire1 - 0
Granville
St Pryve St Hilaire0 - 0
Granville
Granville1 - 1
St Pryve St HilaireĐối chiếu
Phong độ gần đây của St Pryve St Hilaire
Saint Malo1 - 1
St Pryve St Hilaire
Les Herbiers1 - 1
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire1 - 1
La Roche-sur-Yon
St Pryve St Hilaire0 - 0
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire3 - 0
Blois
Avranches1 - 0
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire1 - 1
Saumur OL
Bordeaux2 - 0
St Pryve St Hilaire
St Pryve St Hilaire2 - 2
Bourges
Dinan Lehon FC0 - 4
St Pryve St HilaireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granville
Granville1 - 0
Blois
Avranches1 - 4
Granville
Granville1 - 2
Bordeaux
Bourges0 - 0
Granville
Granville1 - 1
Dinan Lehon FC
Stade Poitevin3 - 1
Granville
Granville0 - 1
JA Le Poire Sur Vie
LA Saint-Colomban Locmine0 - 2
Granville
Voltigeurs Chateaubriant3 - 2
Granville
Granville0 - 2
Les HerbiersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St Pryve St Hilaire
#12#20#30#40#50#60#70
Granville
#11#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate