French Championnat National 100:00 ngày 02/02/2025

Granville
1 - 0

Blois
Lineup
Đội hình trận đấu
Granville
1530279113619102122
Đội hình xuất phát

O.Camara#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Reulet#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behma#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Créhin#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Djédjé#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Emmanuelli#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Foll#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jabi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Latour#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Lemarie#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ley#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Ley#28
F.Ley#5
F.Ley#26
F.Ley#7
F.Ley#25
Blois
242319512522011268
Đội hình xuất phát
L.Bonnet#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Chapelle#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arthur Fiquet Le Morvan#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lopez#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Maitre#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Marie-Louise#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mouniama#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Relange#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Reulier#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sommer#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Redouan Belkaious#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Redouan Belkaious#6
Redouan Belkaious#16
Redouan Belkaious#4
Redouan Belkaious#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blois2 - 1
Granville
Granville4 - 4
Blois
Blois2 - 1
Granville
Granville4 - 2
Blois
Blois2 - 2
GranvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granville
Avranches1 - 4
Granville
Granville1 - 2
Bordeaux
Bourges0 - 0
Granville
Granville1 - 1
Dinan Lehon FC
Stade Poitevin3 - 1
Granville
Granville0 - 1
JA Le Poire Sur Vie
LA Saint-Colomban Locmine0 - 2
Granville
Voltigeurs Chateaubriant3 - 2
Granville
Granville0 - 2
Les Herbiers
La Roche-sur-Yon4 - 1
GranvilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blois
Blois1 - 1
Les Herbiers
Blois1 - 1
Saint Malo
St Pryve St Hilaire3 - 0
Blois
Blois1 - 0
Voltigeurs Chateaubriant
Blois0 - 2
Avranches
Saumur OL1 - 3
Blois
Blois1 - 1
Bordeaux
Blois1 - 1
Vierzon
Bourges3 - 1
Blois
US Chateauneuf sur Loire2 - 4
BloisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granville
#11#20#30#40#50#60#70
Blois
#10#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate