Ireland Premier Division01:45 ngày 25/10/2025

St. Patrick's Athletic
1 - 1

Waterford United
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Patrick's AthleticChỉ sốWaterford United
2Chỉ số 25
15Chỉ số 228
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
10Chỉ số 215
54Chỉ số 2444
1Chỉ số 34
93Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-3-394234598619101125
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Grivosti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melia#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Forrester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Lennon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Baggley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Leavy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.McClelland#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Power#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Power#21

S.Power#30

S.Power#2

S.Power#22

S.Power#18

S.Power#20

S.Power#17

S.Power#26

S.Power#1
Waterford United
Sơ đồ 4-3-312173151419820918
Đội hình xuất phát

Stephen McMullan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bakboord#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Radkowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Burke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Leahy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Dempsey#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Glenfield#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Olayinka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Noonan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Amond#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Lonergan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lonergan#27
T.Lonergan#31

T.Lonergan#10

T.Lonergan#26

T.Lonergan#21

T.Lonergan#7

T.Lonergan#22

T.Lonergan#16

T.Lonergan#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterford United0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 2
Waterford United
Waterford United1 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 1
Waterford United
Waterford United3 - 1
St. Patrick's Athletic
Waterford United0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 3
Waterford United
Waterford United0 - 0
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
Bohemians0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic4 - 0
St. Mochtas
Cork City3 - 0
St. Patrick's Athletic
Sligo Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic4 - 0
Cork City
St. Patrick's Athletic1 - 1
Galway United FC
St. Patrick's Athletic1 - 1
Galway United FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Drogheda United
Derry City2 - 2
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterford United
Waterford United1 - 2
Derry City
Waterford United2 - 0
Drogheda United
Shelbourne2 - 1
Waterford United
Waterford United1 - 2
Shamrock Rovers
Bohemians2 - 1
Waterford United
Cork City2 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 2
Sligo Rovers
Cork City2 - 1
Waterford United
Drogheda United0 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 2
St. Patrick's AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Patrick's Athletic
#11#21#30#41#52#60#70
Waterford United
#11#21#30#44#55#60#70