United States Major League Soccer07:30 ngày 14/05/2026

St. Louis City SC
2 - 1

Los Angeles FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Louis City SCChỉ sốLos Angeles FC
2Chỉ số 214
38Chỉ số 2562
19Chỉ số 2490
72Chỉ số 23142
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Louis City SC
Sơ đồ 3-4-315322199102414771617
Đội hình xuất phát

R.Bürki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.MacNaughton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Baumgartl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Polvara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Orozco#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Löwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Edelman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Totland#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jung#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Córdova#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hartel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Hartel#36

M.Hartel#28

M.Hartel#80

M.Hartel#39

M.Hartel#59

M.Hartel#4

M.Hartel#27

M.Hartel#20

M.Hartel#11
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-3121339148116619799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Raposo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Long#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Choinière#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Boyd#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Son#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#29

D.Bouanga#12

D.Bouanga#17

D.Bouanga#46

D.Bouanga#24

D.Bouanga#30

D.Bouanga#27

D.Bouanga#5

D.Bouanga#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Los Angeles FC2 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 2
St. Louis City SC
Los Angeles FC1 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 2
Los Angeles FC
St. Louis City SC1 - 0
Los Angeles FC
St. Louis City SC0 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Louis City SC
Colorado Rapids0 - 1
St. Louis City SC
Austin FC2 - 0
St. Louis City SC
Chicago Fire1 - 2
St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 3
San Jose Earthquakes
Seattle Sounders4 - 1
St. Louis City SC
St. Louis City SC4 - 0
Tulsa Roughneck
FC Dallas1 - 1
St. Louis City SC
New York City Football Club1 - 1
St. Louis City SC
St. Louis City SC3 - 1
New England Revolution
Los Angeles FC2 - 0
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 4
Houston Dynamo
Toluca4 - 0
Los Angeles FC
San Diego FC2 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Toluca
Minnesota United FC0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 0
Colorado Rapids
Los Angeles FC1 - 4
San Jose Earthquakes
Cruz Azul1 - 1
Los Angeles FC
Portland Timbers2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
Cruz AzulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Louis City SC
#12#21#30#43#52#60#70
Los Angeles FC
#11#20#30#43#58#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
New York Red Bulls
Charlotte FC
FC Cincinnati
DC United
Montreal Impact
Orlando City
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Philadelphia Union
Vancouver Whitecaps
Real Salt Lake
Los Angeles Galaxy
Sporting Kansas City