United States Major League Soccer09:40 ngày 15/03/2026

Los Angeles FC
2 - 0

St. Louis City SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốSt. Louis City SC
32Chỉ số 2465
84Chỉ số 23107
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
5Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-2-3-112159146683079927
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Raposo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Porteous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tafari#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Choinière#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Martínez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bouanga#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Ordaz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ordaz#11

N.Ordaz#22

N.Ordaz#29

N.Ordaz#14

N.Ordaz#45

N.Ordaz#24

N.Ordaz#12

N.Ordaz#19

N.Ordaz#65
St. Louis City SC
Sơ đồ 3-4-2-11993221624820173611
Đội hình xuất phát

R.Bürki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Orozco#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Baumgartl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Polvara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Wallem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Edelman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Durkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Santos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hartel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Teuchert#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Becher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Becher#12

S.Becher#59

S.Becher#77

S.Becher#16

S.Becher#39

S.Becher#5

S.Becher#4

S.Becher#80

S.Becher#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Louis City SC0 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 2
St. Louis City SC
Los Angeles FC1 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 2
Los Angeles FC
St. Louis City SC1 - 0
Los Angeles FC
St. Louis City SC0 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
LD Alajuelense
Los Angeles FC1 - 0
FC Dallas
Houston Dynamo0 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Real Espana
Los Angeles FC3 - 0
Inter Miami CF
Real Espana1 - 6
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
New York City Football Club
Los Angeles FC2 - 2
Portland Timbers
Los Angeles FC1 - 0
Orange County SC
Vancouver Whitecaps2 - 2
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 1
Seattle Sounders
San Diego FC2 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC1 - 1
Charlotte FC
Los Angeles Galaxy3 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC1 - 0
Austin FC
St. Louis City SC2 - 2
Tampa Bay Rowdies
New York Red Bulls3 - 1
St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 2
Real Salt Lake
Austin FC1 - 3
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 3
Los Angeles FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#12#20#30#40#55#60#70
St. Louis City SC
#10#20#30#40#59#60#70
Nashville SC
Chicago Fire
New England Revolution
FC Cincinnati
DC United
Montreal Impact
Orlando City
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Philadelphia Union
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
Colorado Rapids
Sporting Kansas City