United States Major League Soccer07:40 ngày 07/09/2025

St. Louis City SC
1 - 1

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Louis City SCChỉ sốFC Dallas
14Chỉ số 212
0Chỉ số 41
28Chỉ số 222
110Chỉ số 2425
16Chỉ số 27
110Chỉ số 2366
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Louis City SC
Sơ đồ 4-3-31659521081712911
Đội hình xuất phát

R.Bürki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Wallem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kessler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Fall#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Padelford#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Löwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Durkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hartel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Pompeu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Klauss#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Becher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Becher#32

S.Becher#27

S.Becher#91

S.Becher#7

S.Becher#14

S.Becher#15

S.Becher#80

S.Becher#39

S.Becher#22
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-1-2301853175512776911
Đội hình xuất phát

M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Abubakar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Delgado#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Julio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Julio#24

A.Julio#28

A.Julio#99

A.Julio#22

A.Julio#8

A.Julio#98

A.Julio#25

A.Julio#20

A.Julio#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas3 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 0
FC Dallas
St. Louis City SC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 3
Houston Dynamo
Vancouver Whitecaps3 - 2
St. Louis City SC
Chicago Fire3 - 2
St. Louis City SC
St. Louis City SC3 - 1
Nashville SC
St. Louis City SC1 - 2
Aston Villa
St. Louis City SC1 - 2
Minnesota United FC
FC Dallas3 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 1
Portland Timbers
Real Salt Lake3 - 2
St. Louis City SC
Houston Dynamo1 - 0
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Los Angeles FC
Austin FC1 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Portland Timbers
FC Dallas3 - 4
New York City Football Club
FC Dallas3 - 0
St. Louis City SC
San Jose Earthquakes2 - 2
FC Dallas
Los Angeles FC2 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 2
Minnesota United FC
FC Dallas2 - 3
San Diego FC
FC Dallas2 - 4
San Jose EarthquakesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Louis City SC
#11#21#30#40#516#60#70
FC Dallas
#11#21#31#41#57#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York Red Bulls
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Seattle Sounders
Colorado Rapids
Sporting Kansas City
Los Angeles Galaxy