United States Major League Soccer07:30 ngày 20/07/2025

FC Dallas
3 - 0

St. Louis City SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DallasChỉ sốSt. Louis City SC
35Chỉ số 2454
73Chỉ số 23128
6Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
10Chỉ số 212
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-3122255855172423977
Đội hình xuất phát

M.Paes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Augusto#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Abubakar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Lletget#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Torquato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Farrington#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Kamungo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kamungo#3

B.Kamungo#41

B.Kamungo#28

B.Kamungo#51

B.Kamungo#16

B.Kamungo#18

B.Kamungo#4

B.Kamungo#6

B.Kamungo#30
St. Louis City SC
Sơ đồ 4-2-3-1114153291763617119
Đội hình xuất phát

R.Bürki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Totland#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Yaro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Baumgartl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Orozco#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ostrak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Wallem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teuchert#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hartel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Becher#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Klauss#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Klauss#71

J.Klauss#22

J.Klauss#3

J.Klauss#20

J.Klauss#39

J.Klauss#10

J.Klauss#45

J.Klauss#33

J.Klauss#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Louis City SC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 0
FC Dallas
St. Louis City SC2 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
San Jose Earthquakes2 - 2
FC Dallas
Los Angeles FC2 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 2
Minnesota United FC
FC Dallas2 - 3
San Diego FC
FC Dallas2 - 4
San Jose Earthquakes
Sporting Kansas City2 - 4
FC Dallas
FC Dallas0 - 0
Philadelphia Union
FC Cincinnati3 - 3
FC Dallas
Seattle Sounders1 - 0
FC Dallas
New York Red Bulls2 - 2
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 1
Portland Timbers
Real Salt Lake3 - 2
St. Louis City SC
Houston Dynamo1 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 4
Orlando City
St. Louis City SC3 - 3
Los Angeles Galaxy
Portland Timbers2 - 1
St. Louis City SC
St. Louis City SC2 - 1
San Jose Earthquakes
Colorado Rapids1 - 0
St. Louis City SC
Minnesota United FC3 - 2
St. Louis City SC
Minnesota United FC3 - 0
St. Louis City SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dallas
#13#21#30#42#52#60#70
St. Louis City SC
#10#20#30#40#54#60#70
Charlotte FC
Nashville SC
Inter Miami CF
Columbus Crew
New York City Football Club
Chicago Fire
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
Austin FC