Malta First Division League19:00 ngày 04/04/2026

St. Andrews
1 - 3

Birzebbuga
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. AndrewsChỉ sốBirzebbuga
0Chỉ số 220
4Chỉ số 26
2Chỉ số 80
0Chỉ số 210
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2392
2Chỉ số 32
42Chỉ số 2448
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pieta Hotspurs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Swieqi United | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Melita FC Saint Julian | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Fgura United | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Mgarr United FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Santa Lucia | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Balzan FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | St. Andrews | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 9 | Gudja United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sirens | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Birzebbuga | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 12 | Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Vittoriosa Stars | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 14 | Zurrieq | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 15 | Zebbug Rangers | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 16 | Mtarfa | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birzebbuga1 - 0
St. Andrews
St. Andrews4 - 0
Birzebbuga
Birzebbuga5 - 7
St. Andrews
Birzebbuga4 - 1
St. Andrews
St. Andrews1 - 2
Birzebbuga
Birzebbuga1 - 2
St. Andrews
St. Andrews2 - 0
Birzebbuga
St. Andrews3 - 1
Birzebbuga
Birzebbuga2 - 2
St. Andrews
St. Andrews1 - 0
BirzebbugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Andrews
Melita FC Saint Julian3 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 3
Sirens
Fgura United2 - 0
St. Andrews
Balzan FC1 - 4
St. Andrews
St. Andrews2 - 1
Santa Lucia
Zebbug Rangers2 - 1
St. Andrews
St. Andrews3 - 3
Vittoriosa Stars
St. Andrews0 - 2
Balzan FC
Birzebbuga1 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 2
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birzebbuga
Birzebbuga2 - 2
Pieta Hotspurs
Swieqi United2 - 2
Birzebbuga
Marsa0 - 3
Birzebbuga
Birzebbuga2 - 1
Melita FC Saint Julian
Birzebbuga3 - 1
Fgura United
Zebbug Rangers0 - 3
Birzebbuga
Birzebbuga0 - 1
Santa Lucia
Balzan FC3 - 0
Birzebbuga
Zurrieq3 - 0
Birzebbuga
Vittoriosa Stars1 - 1
BirzebbugaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Andrews
#11#20#30#42#54#60#70
Birzebbuga
#13#23#30#42#56#60#70
Mgarr United FC
Gudja United
Mtarfa