Malta First Division League22:30 ngày 17/01/2026

St. Andrews
0 - 2

Balzan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. AndrewsChỉ sốBalzan FC
2Chỉ số 24
26Chỉ số 2457
1Chỉ số 214
1Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pieta Hotspurs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Swieqi United | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Melita FC Saint Julian | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Fgura United | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Mgarr United FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Santa Lucia | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Balzan FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | St. Andrews | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 9 | Gudja United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sirens | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Birzebbuga | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 12 | Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Vittoriosa Stars | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 14 | Zurrieq | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 15 | Zebbug Rangers | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 16 | Mtarfa | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Andrews0 - 1
Balzan FC
Balzan FC0 - 2
St. Andrews
Balzan FC3 - 1
St. Andrews
St. Andrews3 - 2
Balzan FC
Balzan FC2 - 1
St. Andrews
St. Andrews0 - 1
Balzan FC
Balzan FC3 - 0
St. Andrews
Balzan FC1 - 0
St. Andrews
Balzan FC5 - 1
St. Andrews
St. Andrews0 - 2
Balzan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Andrews
Birzebbuga1 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 2
Gzira United
Marsa1 - 2
St. Andrews
St. Andrews1 - 0
Melita FC Saint Julian
Pieta Hotspurs1 - 3
St. Andrews
St. Andrews3 - 0
Vittoriosa Stars
St. Andrews0 - 4
Sirens
Gudja United0 - 1
St. Andrews
St. Andrews1 - 2
Fgura United
Mtarfa0 - 2
St. AndrewsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Balzan FC
Balzan FC4 - 1
Vittoriosa Stars
Balzan FC0 - 0
Birzebbuga
Santa Lucia1 - 1
Balzan FC
Balzan FC4 - 0
Zebbug Rangers
Fgura United1 - 2
Balzan FC
Qormi F.C1 - 4
Balzan FC
Balzan FC4 - 0
Mtarfa
Zurrieq0 - 1
Balzan FC
Balzan FC4 - 0
Swieqi United
Mgarr United FC1 - 4
Balzan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Andrews
#10#20#30#41#52#60#70
Balzan FC
#12#20#30#41#54#60#70