Malta First Division League20:00 ngày 10/01/2026

Birzebbuga
1 - 0

St. Andrews
Thống kê
Thống kê trận đấu
BirzebbugaChỉ sốSt. Andrews
62Chỉ số 2458
2Chỉ số 31
110Chỉ số 2396
3Chỉ số 22
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 41
3Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pieta Hotspurs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Swieqi United | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Melita FC Saint Julian | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Fgura United | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Mgarr United FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Santa Lucia | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Balzan FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | St. Andrews | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 9 | Gudja United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sirens | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Birzebbuga | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 12 | Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Vittoriosa Stars | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 14 | Zurrieq | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 15 | Zebbug Rangers | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 16 | Mtarfa | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Andrews4 - 0
Birzebbuga
Birzebbuga5 - 7
St. Andrews
Birzebbuga4 - 1
St. Andrews
St. Andrews1 - 2
Birzebbuga
Birzebbuga1 - 2
St. Andrews
St. Andrews2 - 0
Birzebbuga
St. Andrews3 - 1
Birzebbuga
Birzebbuga2 - 2
St. Andrews
St. Andrews1 - 0
BirzebbugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birzebbuga
Balzan FC0 - 0
Birzebbuga
Melita FC Saint Julian0 - 2
Birzebbuga
Birzebbuga1 - 0
Marsa
Sirens1 - 2
Birzebbuga
Nadur Youngster1 - 4
Birzebbuga
Birzebbuga2 - 1
Gudja United
Fgura United0 - 3
Birzebbuga
Birzebbuga8 - 2
Mtarfa
Zurrieq2 - 3
Birzebbuga
Floriana F.C.2 - 1
BirzebbugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Andrews
St. Andrews0 - 2
Gzira United
Marsa1 - 2
St. Andrews
St. Andrews1 - 0
Melita FC Saint Julian
Pieta Hotspurs1 - 3
St. Andrews
St. Andrews3 - 0
Vittoriosa Stars
St. Andrews0 - 4
Sirens
Gudja United0 - 1
St. Andrews
St. Andrews1 - 2
Fgura United
Mtarfa0 - 2
St. Andrews
St. Andrews2 - 1
ZurrieqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birzebbuga
#11#21#30#42#53#60#70
St. Andrews
#10#20#31#41#52#60#70
Swieqi United
Mgarr United FC
Santa Lucia
Zebbug Rangers