Malta First Division League21:30 ngày 25/10/2025

Mtarfa
0 - 2

St. Andrews
Thống kê
Thống kê trận đấu
MtarfaChỉ sốSt. Andrews
2Chỉ số 226
3Chỉ số 29
44Chỉ số 2490
0Chỉ số 41
2Chỉ số 219
94Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pieta Hotspurs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Swieqi United | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Melita FC Saint Julian | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Fgura United | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Mgarr United FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Santa Lucia | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Balzan FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | St. Andrews | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 9 | Gudja United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sirens | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Birzebbuga | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 12 | Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Vittoriosa Stars | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 14 | Zurrieq | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 15 | Zebbug Rangers | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 16 | Mtarfa | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mtarfa0 - 1
St. Andrews
St. Andrews0 - 1
Mtarfa
St. Andrews2 - 1
Mtarfa
Mtarfa0 - 4
St. AndrewsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtarfa
Fgura United6 - 1
Mtarfa
Melita FC Saint Julian4 - 0
Mtarfa
Mtarfa0 - 2
Marsa
Santa Lucia7 - 0
Mtarfa
Mtarfa3 - 2
Fgura United
Gudja United1 - 3
Mtarfa
Mtarfa0 - 1
St. Andrews
Zebbug Rangers0 - 2
Mtarfa
Sirens1 - 1
Mtarfa
Mgarr United FC1 - 0
MtarfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Andrews
St. Andrews2 - 1
Zurrieq
Swieqi United1 - 1
St. Andrews
St. Andrews0 - 4
Mgarr United FC
St. Andrews1 - 1
Gudja United
Zebbug Rangers2 - 5
St. Andrews
Mtarfa0 - 1
St. Andrews
St. Andrews2 - 1
Sirens
Lija Athletic0 - 2
St. Andrews
St. Andrews1 - 2
Marsa
St. Andrews1 - 0
Senglea AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtarfa
#10#20#30#41#53#60#70
St. Andrews
#12#21#31#41#59#60#70
Pieta Hotspurs
Balzan FC
Birzebbuga
Vittoriosa Stars