CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 04/04/2025

Sporting Cristal
2 - 3

Palmeiras - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CristalChỉ sốPalmeiras - SP
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
81Chỉ số 23105
7Chỉ số 26
44Chỉ số 2456
1Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Cristal
Sơ đồ 4-3-3184215625711923
Đội hình xuất phát

D.Enríquez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sosa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Chavez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Romero#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lutiger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pretell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Távara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.González#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Avila#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Cauteruccio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Maxloren·Castro#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maxloren·Castro#29

Maxloren·Castro#15
Maxloren·Castro#39

Maxloren·Castro#22

Maxloren·Castro#26
Maxloren·Castro#37

Maxloren·Castro#30

Maxloren·Castro#3

Maxloren·Castro#77

Maxloren·Castro#13

Maxloren·Castro#14
Palmeiras - SP
Sơ đồ 4-2-3-12131513223230417179
Đội hình xuất phát

Weverton#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Fuchs#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gómez#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Micael#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Piquerez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martínez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Evangelista#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Estêvão#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Torres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Roque#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Roque#34

V.Roque#26

V.Roque#31

V.Roque#8

V.Roque#43

V.Roque#12

V.Roque#42

V.Roque#14

V.Roque#39

V.Roque#4
V.Roque#6

V.Roque#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Cristal
Sporting Cristal5 - 0
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar1 - 0
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 2
Alianza Lima
Sport Huancayo0 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco2 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 0
CD Universidad Católica
Sporting Cristal2 - 1
Univ Catolica
Cusco FC1 - 0
Sporting Cristal
Sporting Cristal3 - 0
Comerciantes UnidosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palmeiras - SP
Palmeiras - SP0 - 0
Botafogo - RJ
Corinthians - SP0 - 0
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP0 - 1
Corinthians - SP
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SP
Sao Bernardo0 - 3
Palmeiras - SP
Mirassol - SP2 - 3
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP3 - 1
Botafogo SP
Palmeiras - SP0 - 0
São Paulo - SP
Inter de Limeira0 - 3
Palmeiras - SP
Ah so Santa SP1 - 1
Palmeiras - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Cristal
#12#20#30#43#57#60#70
Palmeiras - SP
#13#21#30#43#56#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion