Peruvian Liga 106:00 ngày 03/11/2025

Sport Boys
2 - 2

UTC Cajamarca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sport BoysChỉ sốUTC Cajamarca
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 31
3Chỉ số 26
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
97Chỉ số 2384
36Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Sport Boys
Sơ đồ 4-2-3-1124272631418711999
Đội hình xuất phát

S.Rivadeneyra#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O. Mora#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Villalta#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Riojas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Carbajal#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.L. Solís#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Campo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.López#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Urruti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jostin·Alarcon#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Nequecaur#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Nequecaur#88

L.Nequecaur#16

L.Nequecaur#23

L.Nequecaur#77

L.Nequecaur#13

L.Nequecaur#18

L.Nequecaur#22

L.Nequecaur#6

L.Nequecaur#25
UTC Cajamarca
Sơ đồ 4-1-4-1211727671326851011
Đội hình xuất phát

D.Campos#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Garro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Serra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lujan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Ibarguen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Oncoy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Vega#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mejía#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Aguirre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Ramirez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quintero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quintero#14

J.Quintero#19

J.Quintero#12

J.Quintero#25

J.Quintero#3

J.Quintero#16

J.Quintero#20

J.Quintero#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Boys
Sport Boys1 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 4
Sport Boys
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Boys
Sport Boys3 - 2
UTC Cajamarca
Sport Boys3 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 1
Sport Boys
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Boys
UTC Cajamarca2 - 1
Sport Boys
Sport Boys4 - 0
UTC CajamarcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Boys
Sport Boys1 - 0
FBC Melgar
Alianza Lima3 - 1
Sport Boys
Sport Boys2 - 1
Sport Huancayo
Alianza Universidad de Huánuco2 - 3
Sport Boys
Sport Boys1 - 1
Atletico Grau
Cienciano2 - 2
Sport Boys
Sport Boys0 - 1
Comerciantes Unidos
Los Chankas2 - 1
Sport Boys
Sport Boys0 - 1
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes1 - 0
Sport BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTC Cajamarca
UTC Cajamarca3 - 2
Alianza Universidad de Huánuco
Atletico Grau0 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 2
Cienciano
Comerciantes Unidos2 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 0
Los Chankas
Deportivo Garcilaso0 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 2
Universitario De Deportes
AD Tarma3 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 1
Ayacucho Futbol Club
Sporting Cristal2 - 2
UTC CajamarcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sport Boys
#12#22#30#43#53#60#70
UTC Cajamarca
#12#21#30#41#56#60#70
Cusco FC
Alianza Atletico Sullana
Juan Pablo II
EM Deportivo Binacional