Peruvian Liga 103:00 ngày 20/10/2025

Atletico Grau
0 - 2

UTC Cajamarca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico GrauChỉ sốUTC Cajamarca
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
110Chỉ số 2355
1Chỉ số 34
4Chỉ số 212
65Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Grau
Sơ đồ 4-4-211727131478525119
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Reyes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Franco#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Garro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Vilca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N. Bandiera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Sandoval#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sandoval#2

T.Sandoval#10

T.Sandoval#20
T.Sandoval#33

T.Sandoval#15

T.Sandoval#6

T.Sandoval#24
T.Sandoval#29

T.Sandoval#12
UTC Cajamarca
Sơ đồ 4-2-3-121172732581316102628
Đội hình xuất phát

D.Campos#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Garro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Serra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rugel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Rosell#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mejía#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Oncoy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Villamarín#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ramirez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Vega#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

leonardo jose robatti cruz la de#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

leonardo jose robatti cruz la de#14

leonardo jose robatti cruz la de#15

leonardo jose robatti cruz la de#5

leonardo jose robatti cruz la de#12

leonardo jose robatti cruz la de#6

leonardo jose robatti cruz la de#19

leonardo jose robatti cruz la de#11

leonardo jose robatti cruz la de#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UTC Cajamarca0 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau4 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca3 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau4 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 0
Atletico Grau
UTC Cajamarca0 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 0
UTC Cajamarca
Atletico Grau2 - 2
UTC CajamarcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Atletico Grau0 - 0
FBC Melgar
Alianza Lima2 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 1
Sport Huancayo
Sport Boys1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 0
Alianza Universidad de Huánuco
Atletico Grau2 - 0
AD Tarma
Cienciano1 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 2
Comerciantes Unidos
Los Chankas3 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Deportivo GarcilasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 2
Cienciano
Comerciantes Unidos2 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 0
Los Chankas
Deportivo Garcilaso0 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 2
Universitario De Deportes
AD Tarma3 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 1
Ayacucho Futbol Club
Sporting Cristal2 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 0
Juan Pablo II
Alianza Atletico Sullana2 - 0
UTC CajamarcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Grau
#10#20#30#41#55#60#70
UTC Cajamarca
#12#20#30#44#53#60#70
Cusco FC
EM Deportivo Binacional