CAF African Youth Championship01:00 ngày 13/05/2025

South Africa U20
0 - 0

DR Congo U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
South Africa U20Chỉ sốDR Congo U20
3Chỉ số 34
41Chỉ số 2334
7Chỉ số 29
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2217
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
24Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
South Africa U20
Sơ đồ 4-2-3-1121461915871239
Đội hình xuất phát
f.lowe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.timba#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Smith#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.nkwali#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.sibiya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
l.maku#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.KEKANA#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.april#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Faiz Abrahams#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Rapoo#3 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
lee ahshene#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
lee ahshene#10
lee ahshene#21
lee ahshene#16
lee ahshene#17
lee ahshene#13
lee ahshene#20
lee ahshene#18
lee ahshene#11
lee ahshene#4
DR Congo U20
Sơ đồ 4-3-321218191222652597
Đội hình xuất phát

R.Tutu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
david mukandila#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dieu kalonji#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tshilanda#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
lukombe dieumerci#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
noah makanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Ahoka#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
frederic ngoyala efuele#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
faveurdi bongeli beenga#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
samuel lukisa#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
ibrahim matobo#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ibrahim matobo#13
ibrahim matobo#17
ibrahim matobo#20
ibrahim matobo#4
ibrahim matobo#10
ibrahim matobo#8
ibrahim matobo#24
ibrahim matobo#23
ibrahim matobo#1
ibrahim matobo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa U20
South Africa U201 - 1
Zambia U20
Sierra Leone U201 - 4
South Africa U20
South Africa U201 - 0
Tanzania U20
Egypt U201 - 0
South Africa U20
South Africa U202 - 0
Zambia U20
Angola U200 - 1
South Africa U20
Comoros U200 - 2
South Africa U20
South Africa U206 - 0
Lesotho U20
South Africa U205 - 0
Malawi U20
South Africa U201 - 1
Angola U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của DR Congo U20
Senegal U202 - 0
DR Congo U20
Central African Republic U201 - 3
DR Congo U20
DR Congo U201 - 1
Ghana U20
Senegal U200 - 0
DR Congo U20
Senegal U202 - 0
DR Congo U20
Saudi Arabia U201 - 1
DR Congo U20
Saudi Arabia U202 - 1
DR Congo U20
Congo U201 - 2
DR Congo U20
Cameroon U201 - 1
DR Congo U20
DR Congo U203 - 1
Equatorial Guinea U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Africa U20
#10#20#30#43#57#61#70
DR Congo U20
#10#20#30#45#59#60#70
Morocco U20
Nigeria U20
Tunisia U20
KenyaU20